hyalin

Định nghĩa

Danh từ: - Chất trong suốt dạng thủy tinh: "hyalin" một chất trong suốt, giống như thủy tinh, thường xuất hiện trong sụn hyaline (một loại sụn trong suốt) hoặc trong một số tình trạng da nhất định.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của hyalin trong sụn cho thấy cấu trúc khớp khỏe mạnh.)
  • (Trong một số tình trạng da, hyalin có thể được quan sát dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hyalin trong giải phẫu học: Thường được dùng để mô tả các trong suốt, không màu, như sụn hyalinekhớp.

    • Hyalin is a key component of hyaline cartilage, which provides smooth surfaces for joint movement. (Hyalin một thành phần chính của sụn hyaline, cung cấp bề mặt trơn tru cho chuyển động khớp.)
  • Hyalin trong bệnh học: Đề cập đến sự lắng đọng của chất này trong các bị tổn thương.

    • The accumulation of hyalin in the skin lesions is a hallmark of certain dermatological disorders. (Sự tích tụ hyalin trong các tổn thương da dấu hiệu đặc trưng của một số rối loạn da liễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyaline (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của hyalin; trong suốt, giống thủy tinh.

    • The hyaline membrane in the lung is crucial for gas exchange. (Màng hyaline trong phổi rất quan trọng cho quá trình trao đổi khí.)
  • Hyalinosis (danh từ): tình trạng lắng đọng hyalin trong .

    • Hyalinosis can be seen in chronic kidney diseases. (Hyalinosis có thể thấy trong các bệnh thận mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất thủy tinh: một chất trong suốt, giống thủy tinh.
  • Chất trong suốt: một chất không màu, có thể nhìn xuyên qua.
Các cụm từ liên quan
  • Hyalin cartilage: sụn hyaline, một loại sụn trong suốtkhớp.

    • Hyalin cartilage is found in the nose and joints. (Sụn hyaline mũi khớp.)
  • Hyalin deposit: lắng đọng hyalin.

    • Hyalin deposits in the blood vessels can affect circulation. (Lắng đọng hyalin trong mạch máu có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyalin".

hyalin
A scientist examines a sample of hyalin under a microscope.