hyalinisation

hyalinisation

The microscope slide shows the hyalinisation of the tissue.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự hyalin hóa: "hyalinisation" chỉ quá trình hoặc trạng thái một hoặc cấu trúc trong cơ thể trở nên giống hyalin, một chất trong suốt, đồng nhất, thường xuất hiện trong bệnh . Tình trạng này thường liên quan đến sự thoái hóa hoặc lắng đọng chất hyalin trong các như mạch máu.

dụ sử dụng
  • (Các tiểu động mạch của bệnh nhân biểu hiện sự hyalin hóa rõ rệt.)
  • (Sự hyalin hóa các cầu thận một phát hiện thường gặp trong bệnh thận do đái tháo đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo hyalinisation": trải qua quá trình hyalin hóa.

    • The tissue underwent hyalinisation due to chronic inflammation. ( đã trải qua quá trình hyalin hóa do viêm mãn tính.)
  • "marked hyalinisation": sự hyalin hóa đáng kể (dùng trong báo cáo bệnh ).

    • Histological examination revealed marked hyalinisation of the arterial walls. (Kiểm tra mô học cho thấy sự hyalin hóa đáng kể của thành động mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyaline (tính từ): trong suốt, giống thủy tinh.
    • The hyaline cartilage is smooth and translucent. (Sụn hyaline mịn trong mờ.)
  • Hyalin (danh từ): chất hyalin, một chất trong suốt xuất hiện trong bệnh .
    • The deposition of hyalin was observed in the kidney. (Sự lắng đọng hyalin đã được quan sát thấy trong thận.)
  • Hyalinize (động từ): làm cho hyalin hóa.
    • The chronic disease can hyalinize the blood vessels. (Bệnh mãn tính có thể làm hyalin hóa các mạch máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyalinization: biến thể chính tả (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Sclerotic change: sự thay đổi cứng (một khía cạnh liên quan đến hyalinisation trong bệnh mạch máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này thuật ngữ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.