hyaloid membrane
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màng hyaloid: Màng hyaloid là một màng trong suốt, bao bọc thể thủy tinh (vitreous humor) của mắt và tách nó khỏi võng mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hyaloid membrane is a delicate structure that helps maintain the shape of the eye. (Màng hyaloid là một cấu trúc mỏng manh giúp duy trì hình dạng của mắt.)
- Damage to the hyaloid membrane can lead to vision problems such as floaters. (Tổn thương màng hyaloid có thể dẫn đến các vấn đề về thị lực như ruồi bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hyaloid membrane detachment": sự bong màng hyaloid, một tình trạng y khoa khi màng này tách khỏi võng mạc.
- Hyaloid membrane detachment is often associated with aging and can cause vitreous detachment. (Sự bong màng hyaloid thường liên quan đến quá trình lão hóa và có thể gây bong dịch kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyaloid (adj): thuộc về hoặc liên quan đến màng hyaloid.
- The hyaloid canal is a channel within the vitreous humor. (Ống hyaloid là một kênh trong thể thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Vitreous membrane: màng thủy tinh (một thuật ngữ khác chỉ cùng một cấu trúc).
- Hyaloid body: thể hyaloid (đôi khi dùng để chỉ màng hyaloid trong bối cảnh giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "hyaloid membrane".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyaloid membrane".