hyaloplasm

hyaloplasm

A student observes the hyaloplasm in a diagram of a cell.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hy bào tương trong suốt: Phần trong suốt, không hạt của tế bào chất, nằm giữa các bào quan các hạt trong tế bào. Đây phần dịch lỏng cơ bản của tế bào chất, chứa nước, protein hòa tan, các phân tử nhỏ khác.

dụ sử dụng
  • (Hy bào tương trong suốt phần dịch lỏng của tế bào chất, nơi diễn ra nhiều phản ứng sinh hóa.)
  • (Dưới kính hiển vi, hy bào tương trong suốt xuất hiện như một chất nền trong suốt bao quanh các bào quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hy bào tương (hyaloplasm) tế bào chất (cytoplasm): Hy bào tương một thành phần của tế bào chất, khác với phần hạt (granular cytoplasm) chứa các bào quan như ribosome lưới nội chất.
  • Vai trò trong vận chuyển tế bào: Hy bào tương đóng vai trò như môi trường để các phân tử nhỏ khuếch tán vận chuyển trong tế bào.
Biến thể từ gần giống
  • Hy bào (hyaline): Tính từ chỉ tính trong suốt, giống thủy tinh, thường dùng để mô tả các cấu trúc tế bào.
  • Bào tương (cytoplasm): Danh từ chỉ toàn bộ tế bào chất, bao gồm cả hy bào tương các bào quan.
Từ đồng nghĩa
  • Chất nền tế bào (cytoplasmic matrix): Một tên gọi khác của hy bào tương, nhấn mạnh vai trò làm nền cho các bào quan.
  • Bào tương vô định hình (amorphous cytoplasm): Chỉ phần tế bào chất không cấu trúc hạt rõ ràng.
Các cụm từ liên quan
  • Hy bào tương dạng lỏng (fluid hyaloplasm): Phần hy bào tương ở trạng thái lỏng, linh động.
  • Hy bào tương dạng gel (gel hyaloplasm): Phần hy bào tương đặc hơn, tạo thành dạng gel hỗ trợ cấu trúc tế bào.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyaloplasm" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ chứa "hyaloplasm"