hyazyme

hyazyme

A scientist adds hyazyme to a test tube containing a clear solution.

Định nghĩa

Danh từ: - Hyazyme một loại enzyme, được biết đến dưới tên thương mại Hyazyme, chức năng phân cắt axit hyaluronic. Điều này làm giảm độ nhớt của axit hyaluronic, tăng tính thấm của liên kết cải thiện khả năng hấp thụ chất lỏng trong cơ thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học, đặc biệt trong các thủ thuật tiêm truyền hoặc phẫu thuật.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã sử dụng hyazyme để tăng khả năng hấp thụ chất lỏng trong quá trình điều trị.)
  • (Hyazyme thường được dùng để giảm sưng cải thiện việc phân phối thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hyazyme injection": tiêm hyazyme, thường được dùng để hỗ trợ tiêm dưới da hoặc tiêm bắp, giúp thuốc lan tỏa nhanh hơn.

    • A hyazyme injection was given before the local anesthetic to enhance its effect. (Một mũi tiêm hyazyme được thực hiện trước khi gây tại chỗ để tăng hiệu quả.)
  • "Hyazyme in surgery": hyazyme trong phẫu thuật, dùng để làm tan các chất kết dính hoặc tăng độ thấm của .

    • Surgeons sometimes apply hyazyme to facilitate tissue separation. (Các bác sĩ phẫu thuật đôi khi sử dụng hyazyme để hỗ trợ tách .)
Biến thể từ gần giống
  • Hyaluronidase (danh từ): tên gọi chung của nhóm enzyme chức năng tương tự hyazyme, bao gồm cả hyazyme.
    • Hyaluronidase is a broader term that includes hyazyme. (Hyaluronidase một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả hyazyme.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyaluronidase: enzyme phân cắt axit hyaluronic, tác dụng tương tự hyazyme.
  • Spreading factor: yếu tố lan tỏa, một tên gọi khác của hyaluronidase trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hyazyme".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyazyme".