hybrid vigor

hybrid vigor

A farmer observes hybrid vigor in a field of corn.

Định nghĩa

Danh từ: (di truyền học) xu hướng của một sinh vật lai những phẩm chất vượt trội hơn so với cả hai bố mẹ.

dụ sử dụng
  • (Ưu thế lai thường tạo ra các loại cây trồng khả năng kháng bệnh tốt hơn.)
  • (Các nhà lai tạo chọn lọc ưu thế lai để cải thiện năng suất vật nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit hybrid vigor": thể hiện ưu thế lai.
    • The offspring exhibited hybrid vigor, growing faster and larger than either parent. (Con cái đã thể hiện ưu thế lai, phát triển nhanh hơn lớn hơn cả hai bố mẹ.)
  • "hybrid vigor in plants": ưu thế laithực vật.
    • Hybrid vigor in plants is often seen in increased yield and hardiness. (Ưu thế laithực vật thường được thấynăng suất cao hơn độ cứng cáp tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterosis (danh từ): thuật ngữ khoa học đồng nghĩa với "hybrid vigor".
    • Heterosis is a key concept in plant breeding. (Heterosis một khái niệm chính trong nhân giống cây trồng.)
  • Hybrid (danh từ/tính từ): con lai, lai.
    • A hybrid plant combines traits from two different species. (Một cây lai kết hợp các đặc điểm từ hai loài khác nhau.)
  • Vigor (danh từ): sức sống, sự mạnh mẽ.
    • The hybrid showed exceptional vigor compared to its parents. (Con lai thể hiện sức sống đặc biệt so với bố mẹ .)
Từ đồng nghĩa
  • Heterosis: ưu thế lai (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Outbreeding enhancement: sự tăng cường lai xa.
  • Superiority of hybrids: sự vượt trội của con lai.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "hybrid vigor".

Thành ngữ liên quan
  • "The best of both worlds": điều tốt nhất từ cả hai phía (thường dùng để mô tả kết quả của ưu thế lai).
    • This new tomato variety gives us the best of both worlds: high yield and disease resistance. (Giống cà chua mới này mang lại cho chúng ta điều tốt nhất từ cả hai phía: năng suất cao khả năng kháng bệnh.)