hybridité

Học thuật
Thân thiện
hybridité

Une nouvelle variété de fleur montre une hybridité remarquable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Tính lai: Trạng thái hoặc đặc tính của một sinh vật được tạo ra từ sự kết hợp giữa hai loài, giống hoặc giống khác nhau.
    • (Ngôn ngữ học) Tính ghép lai: Đặc tính của một từ hoặc cấu trúc ngôn ngữ được hình thành từ các yếu tố nguồn gốc từ các ngôn ngữ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Trong sinh vật học:

    • L'hybridité de cette plante est le résultat d'un croisement contrôlé. (Tính lai của loài cây nàykết quả của một phép lai kiểm soát.)
    • Les chercheurs étudient l'hybridité chez certaines espèces animales. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính lai ở một số loài động vật.)
  • Trong ngôn ngữ học:

    • Le mot "biodiversité" montre une hybridité entre le grec et le latin. (Từ "biodiversité" thể hiện tính ghép lai giữa tiếng Hy Lạp tiếng Latinh.)
    • L'hybridité linguistique est courante dans les langues en contact. (Tính ghép lai ngôn ngữphổ biếncác ngôn ngữ tiếp xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa xã hội học: Khái niệm "hybridité" thường được mở rộng để chỉ sự pha trộn, giao thoa giữa các nền văn hóa, bản sắc hoặc truyền thống khác nhau.
    • L'hybridité culturelle est une caractéristique des sociétés globalisées. (Tính lai văn hóa là một đặc điểm của các xã hội toàn cầu hóa.)
    • Son œuvre explore l'hybridité des identités modernes. (Tác phẩm của anh ấy khám phá tính lai của các bản sắc hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hybride (tính từ/ danh từ giống đực & cái): tính lai, vật lai.

    • Une langue hybride. (Một ngôn ngữ lai.)
    • Un hybride entre un lion et un tigre. (Một con lai giữa sư tử hổ.)
  • Hybridation (danh từ giống cái): sự lai, sự lai tạo, sự ghép lai (quá trình tạo ra sự lai).

    • L'hybridation de deux espèces. (Sự lai tạo giữa hai loài.)
    • L'hybridation linguistique. (Sự ghép lai ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Métissage (danh từ giống đực): sự pha trộn, lai tạp (thường dùng trong văn hóa, chủng tộc).
  • Croisement (danh từ giống đực): sự lai giống, sự giao thoa (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • Degré d'hybridité (danh từ giống đực): mức độ lai.
    • Le degré d'hybridité influence les caractéristiques de l'organisme. (Mức độ lai ảnh hưởng đến các đặc tính của sinh vật.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "hybridité")

hybridité

Une nouvelle variété de fleur montre une hybridité remarquable.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) tính lai
  2. (ngôn ngữ học) tính ghép lai