hybridizing
Định nghĩa
Danh từ (thuật ngữ di truyền học): Hành động lai ghép, pha trộn các loài hoặc giống khác nhau của động vật hoặc thực vật để tạo ra các giống lai (hybrid).
Ví dụ sử dụng
- (Việc lai ghép các giống hoa hồng khác nhau đã tạo ra những màu sắc và hương thơm mới.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu việc lai ghép ngô hoang dã và ngô trồng để cải thiện khả năng chống chịu của cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in hybridizing": tham gia vào quá trình lai ghép.
- Many botanists engage in hybridizing to create disease-resistant plants. (Nhiều nhà thực vật học tham gia lai ghép để tạo ra các loài cây kháng bệnh.)
- "the practice of hybridizing": thực hành lai ghép.
- The practice of hybridizing has been used for centuries in agriculture. (Thực hành lai ghép đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hybridize (động từ): lai ghép.
- Farmers often hybridize different fruit trees to improve yield. (Nông dân thường lai ghép các cây ăn quả khác nhau để tăng năng suất.)
- Hybridization (danh từ): quá trình lai ghép.
- Hybridization can occur naturally in the wild. (Quá trình lai ghép có thể xảy ra tự nhiên trong tự nhiên.)
- Hybrid (danh từ/tính từ): giống lai, lai.
- The mule is a hybrid of a horse and a donkey. (Con la là giống lai giữa ngựa và lừa.)
Từ đồng nghĩa
- Crossbreeding: lai giống (thường dùng trong chăn nuôi).
- Crossbreeding of dogs can produce healthier puppies. (Lai giống chó có thể tạo ra những chú chó con khỏe mạnh hơn.)
- Interbreeding: giao phối giữa các loài khác nhau.
- Interbreeding between closely related species is sometimes possible. (Giao phối giữa các loài có quan hệ họ hàng gần đôi khi có thể xảy ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hybridize with: lai ghép với.
- This plant can hybridize with other varieties in the same genus. (Loài cây này có thể lai ghép với các giống khác trong cùng chi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hybridizing". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ sau liên quan đến sự pha trộn): - A mixed bag: một hỗn hợp (không phải thành ngữ chính xác, nhưng gần nghĩa với ý tưởng pha trộn). - The results of the experiment were a mixed bag of pure and hybrid species. (Kết quả thí nghiệm là một hỗn hợp gồm các loài thuần chủng và lai.)