hybridoma
Định nghĩa
Danh từ: Tế bào lai hybridoma là một tế bào lai được tạo ra bằng cách dung hợp (kết hợp) một tế bào lympho (một loại tế bào bạch cầu) với một tế bào khối u. Tế bào lai này có khả năng sản xuất một loại kháng thể đơn dòng (monoclonal antibody) cụ thể và có thể được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm để tạo ra kháng thể với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã tạo ra một tế bào lai hybridoma để sản xuất kháng thể chống lại virus.)
- (Công nghệ tế bào lai hybridoma là một phương pháp quan trọng trong công nghệ sinh học để tạo ra kháng thể đơn dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hybridoma cell line": dòng tế bào lai hybridoma, thường được nuôi cấy liên tục để sản xuất kháng thể.
- The hybridoma cell line was maintained in a culture medium for months. (Dòng tế bào lai hybridoma được duy trì trong môi trường nuôi cấy trong nhiều tháng.)
- "hybridoma technique": kỹ thuật tạo tế bào lai hybridoma, bao gồm các bước dung hợp tế bào và chọn lọc.
- The hybridoma technique revolutionized the production of monoclonal antibodies. (Kỹ thuật tế bào lai hybridoma đã cách mạng hóa việc sản xuất kháng thể đơn dòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hybridoma (danh từ, không thay đổi hình thái): chỉ một tế bào hoặc một dòng tế bào lai cụ thể.
- Hybrid (danh từ): vật lai, sự kết hợp giữa hai loại khác nhau (không dùng riêng cho tế bào học).
- This plant is a hybrid of two different species. (Loài cây này là một vật lai của hai loài khác nhau.)
- Monoclonal antibody (danh từ): kháng thể đơn dòng, sản phẩm chính do tế bào lai hybridoma tạo ra.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp; "hybridoma" là thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và công nghệ sinh học, không có từ thay thế phổ biến trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "hybridoma" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật, không xuất hiện trong các cụm động từ thông thường.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "hybridoma" do tính chuyên môn cao của từ này.