hydantoin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hydantoin: Một loại hợp chất hóa học, cụ thể là một nhóm thuốc chống co giật (anticonvulsant) được sử dụng trong điều trị bệnh động kinh (epilepsy). Các thuốc này hoạt động bằng cách ổn định màng tế bào thần kinh, ngăn chặn sự lan truyền của các xung điện bất thường trong não.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn hydantoin để kiểm soát các cơn động kinh của bệnh nhân.)
- (Hydantoin là một trong những phương pháp điều trị đầu tay cho một số loại động kinh nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hydantoin derivatives": Các dẫn xuất của hydantoin, bao gồm các thuốc như phenytoin (Dilantin) và fosphenytoin, được sử dụng rộng rãi trong thần kinh học.
- Phenytoin is a common hydantoin derivative used for seizure management. (Phenytoin là một dẫn xuất hydantoin phổ biến được dùng để quản lý cơn động kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydantoinase (danh từ): Enzyme xúc tác quá trình thủy phân hydantoin.
- Hydantoinase plays a role in the metabolism of certain drugs. (Hydantoinase đóng vai trò trong quá trình chuyển hóa của một số loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Anticonvulsant (danh từ/tính từ): Thuốc chống co giật (nói chung, không đặc hiệu cho hydantoin).
- Hydantoin is a type of anticonvulsant. (Hydantoin là một loại thuốc chống co giật.)
Thành ngữ liên quan
- Không có: Hydantoin là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.