hydatidosis
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Bệnh nang sán (còn gọi là bệnh nang sán chó) – tình trạng nhiễm ký sinh trùng ở giai đoạn ấu trùng sán dây Echinococcus (thường là Echinococcus granulosus), dẫn đến hình thành các nang (u nang) chứa dịch trong các cơ quan nội tạng như gan, phổi.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nang sán thường thấy ở những vùng chăn nuôi cừu phổ biến.)
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh nang sán gan sau khi siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hepatic hydatidosis: bệnh nang sán gan (dạng phổ biến nhất).
- Surgical removal is often required for hepatic hydatidosis. (Phẫu thuật cắt bỏ thường được yêu cầu đối với bệnh nang sán gan.)
- Pulmonary hydatidosis: bệnh nang sán phổi.
- Pulmonary hydatidosis can cause coughing and chest pain. (Bệnh nang sán phổi có thể gây ho và đau ngực.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydatid (danh từ): nang sán – cấu trúc nang chứa ấu trùng sán dây.
- The hydatid cyst was found in the liver. (Nang sán được tìm thấy trong gan.)
- Echinococcosis (danh từ): tên gọi y học khác của bệnh nang sán (đồng nghĩa với hydatidosis).
- Echinococcosis is a zoonotic disease. (Bệnh nang sán là một bệnh lây từ động vật sang người.)
Từ đồng nghĩa
- Echinococcosis: bệnh do sán dây Echinococcus.
- Hydatid disease: bệnh nang sán (thuật ngữ thông dụng).
- Cystic echinococcosis: bệnh nang sán dạng nang (phân biệt với dạng phế nang).
Các cụm từ liên quan
- To be infected with hydatidosis: bị nhiễm bệnh nang sán.
- People can be infected with hydatidosis by ingesting tapeworm eggs. (Con người có thể bị nhiễm bệnh nang sán do nuốt phải trứng sán dây.)
- To treat hydatidosis: điều trị bệnh nang sán.
- Treating hydatidosis often involves surgery and antiparasitic drugs. (Điều trị bệnh nang sán thường bao gồm phẫu thuật và thuốc chống ký sinh trùng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng cho từ này do tính chuyên ngành y học.