hyderabad
Định nghĩa
Hyderabad là một danh từ riêng, chỉ tên của hai thành phố lớn: 1. Thành phố ở Ấn Độ: Nằm ở miền trung nam Ấn Độ, thuộc bang Andhra Pradesh, là một trung tâm công nghệ, văn hóa và lịch sử quan trọng. 2. Thành phố ở Pakistan: Nằm ở miền nam Pakistan, bên sông Ấn, là một thành phố lớn và có lịch sử lâu đời.
Ví dụ sử dụng
- (Hyderabad ở Ấn Độ nổi tiếng với lịch sử phong phú và món cơm biryani ngon.)
- (Tôi đã đến thăm Hyderabad ở Pakistan vào mùa hè năm ngoái.)
- (Nhiều công ty công nghệ có văn phòng tại Hyderabad, Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Old Hyderabad" (Hyderabad cổ): Chỉ khu vực lịch sử của thành phố Hyderabad, Ấn Độ, nổi tiếng với kiến trúc cổ và văn hóa truyền thống.
- Old Hyderabad is famous for its Charminar monument. (Hyderabad cổ nổi tiếng với tượng đài Charminar.)
- "Hyderabadi" (người Hyderabad): Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đến từ Hyderabad.
- Hyderabadi cuisine is a blend of Mughlai and local flavors. (Ẩm thực Hyderabadi là sự pha trộn giữa hương vị Mughlai và địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyderabadi (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Hyderabad; người dân Hyderabad.
- She is a proud Hyderabadi. (Cô ấy là một người Hyderabad đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Hyderabad" là danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
- Thành phố Hyderabad: để phân biệt với các thành phố khác.
- Đô thị Hyderabad: cách nói trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Hyderabad".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "Hyderabad". Tuy nhiên, trong văn hóa Ấn Độ, có câu nói vui:
- "Hyderabad is the city of pearls" (Hyderabad là thành phố của ngọc trai): ám chỉ truyền thống buôn bán ngọc trai lâu đời của thành phố.