hydnocarpus laurifolia

hydnocarpus laurifolia

The botanist examines the leathery leaves of the hydnocarpus laurifolia.

Định nghĩa

Danh từ: Hydnocarpus laurifolia tên gọi của một loài cây dai như da, nguồn gốc từ miền tây Ấn Độ. Loài cây này cho quả hình tròn, vỏ ngoài lông dày màu nâu, bên trong chứa phần thịt quả nhiều dầu. Dầu chiết xuất từ hạt của quả này được gọi là dầu hydnocarpus, thường dùng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cây hydnocarpus laurifolia: dùng để chỉ chính loài cây này trong ngữ cảnh thực vật học hoặc dược liệu.
    • Cây hydnocarpus laurifolia thường mọc hoangcác vùng nhiệt đới.
  • Dầu hydnocarpus: sản phẩm chiết xuất từ hạt của quả cây.
    • Dầu hydnocarpus được biết đến với tác dụng kháng khuẩn chống viêm.
Biến thể từ gần giống
  • Hydnocarpus (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây tương tự.
    • Chi Hydnocarpus khoảng 40 loài khác nhau.
  • Laurifolia (tính từ, gốc Latin): nghĩa " giống như nguyệt quế".
    • Tên laurifolia chỉ đặc điểm của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây dầu mèo: tên gọi dân gian khác của hydnocarpus laurifolia ở một số vùng.
  • Cây chaulmoogra: tên gọi chung cho các loài trong chi Hydnocarpus, thường dùng trong y học.
Các cụm từ liên quan
  • Quả hydnocarpus laurifolia: chỉ quả của loài cây này.
    • Quả hydnocarpus laurifolia hình tròn vỏ nhám.
  • Dầu hydnocarpus laurifolia: dầu chiết xuất từ hạt.
    • Dầu hydnocarpus laurifolia được sử dụng trong y học cổ truyền Ấn Độ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.