hydnocarpus

hydnocarpus

A hydnocarpus tree stands tall in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Hydnocarpus một chi thực vật thuộc họ Achariaceae (trước đây họ Flacourtiaceae), bao gồm các loại cây gỗ kích thước từ trung bình đến lớn, nguồn gốc từ khu vực Indonesia Malaysia. Các loài trong chi này thường được biết đến với hạt chứa dầu, được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị bệnh phong (hansin).

dụ sử dụng
  • (Cây hydnocarpus nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á.)
  • (Dầu chiết xuất từ hạt hydnocarpus đã được sử dụng trong lịch sử để điều trị bệnh phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hydnocarpus oil (dầu hydnocarpus): một loại dầu thực vật đặc tính kháng khuẩn chống viêm, từng được dùng trong y học phương Tây thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
    • Hydnocarpus oil was a primary treatment for leprosy before the advent of modern antibiotics. (Dầu hydnocarpus từng phương pháp điều trị chính cho bệnh phong trước khi kháng sinh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydnocarpus wightiana: một loài cụ thể trong chi hydnocarpus, thường được khai thác để lấy dầu.
  • Hydnocarpus anthelminthica: một loài khác, tên gọi phản ánh công dụng tẩy giun sán (anthelminthic).
Từ đồng nghĩa
  • Chaulmoogra: tên gọi phổ biến của dầu thu được từ một số loài hydnocarpus, đặc biệt . Tuy nhiên, "chaulmoogra" thường chỉ dầu chứ không phải cây.
  • Tree of leprosy: tên gọi thông tục của cây hydnocarpus do công dụng y học của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ "hydnocarpus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "hydnocarpus".