hydnoraceae

hydnoraceae

A botanist carefully examines a Hydnoraceae plant attached to the roots of a host tree.

Định nghĩa

hydnoraceae (Danh từ số nhiều): Một họ thực vật hoa, sống ký sinh trên rễ của các cây khác, được tìm thấychâu Phi Argentina. Họ này bao gồm các loài thực vật không diệp lục, phụ thuộc hoàn toàn vào cây chủ để lấy chất dinh dưỡng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydnoraceae" một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học, thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc sách giáo khoa về thực vật ký sinh.
    • The classification of hydnoraceae has been debated among botanists due to their unique parasitic adaptations. (Việc phân loại họ hydnoraceae đã từng gây tranh cãi trong giới thực vật học do các đặc điểm thích nghi ký sinh độc đáo của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydnora (Danh từ): Chi điển hình của họ hydnoraceae, bao gồm các loài thực vật ký sinh hoa mọc dưới đất.
    • Loài Hydnora africana một thành viên nổi tiếng của họ hydnoraceae.
  • Hydnoroid (Tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của họ hydnoraceae.
    • Các cấu trúc hydnoroid thường thấycác loài thực vật ký sinh này.
Từ đồng nghĩa
  • Họ thực vật ký sinh rễ: Một cách mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng dùng để giải thích.
  • Họ Hydnoraceae: Tên khoa học đầy đủ, thường được dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ "hydnoraceae" đây danh từ chuyên ngành thực vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến từ "hydnoraceae" do tính chất chuyên môn cao của thuật ngữ này.