hydramnios
Định nghĩa
Danh từ (y học): - Tình trạng đa ối: "Hydramnios" là một tình trạng bất thường trong thai kỳ, đặc trưng bởi sự tích tụ quá nhiều nước ối trong buồng ối.
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng đa ối có thể dẫn đến các biến chứng như sinh non.)
- (Bác sĩ đã chẩn đoán tình trạng đa ối trong quá trình siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Severe hydramnios": đa ối nghiêm trọng, khi lượng nước ối vượt quá mức bình thường một cách đáng kể.
- Severe hydramnios often requires medical intervention. (Đa ối nghiêm trọng thường cần can thiệp y tế.)
"Chronic hydramnios": đa ối mãn tính, phát triển dần dần trong suốt thai kỳ.
- Chronic hydramnios is usually less dangerous than acute hydramnios. (Đa ối mãn tính thường ít nguy hiểm hơn đa ối cấp tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Polyhydramnios (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với "hydramnios", thường được dùng trong y văn.
- Polyhydramnios is associated with maternal diabetes. (Đa ối có liên quan đến bệnh tiểu đường của mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Polyhydramnios: (y học) tình trạng đa ối, thường dùng thay thế cho "hydramnios".
- Excess amniotic fluid: lượng nước ối dư thừa (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ liên quan
Hydramnios diagnosis: chẩn đoán đa ối.
- Hydramnios diagnosis is usually confirmed by ultrasound. (Chẩn đoán đa ối thường được xác nhận bằng siêu âm.)
Hydramnios treatment: điều trị đa ối.
- Hydramnios treatment may include amnioreduction. (Điều trị đa ối có thể bao gồm chọc hút nước ối.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydramnios" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.