hydrangea paniculata

hydrangea paniculata

A gardener carefully prunes a hydrangea paniculata in the summer garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Câycầu chùy hoặc câycầu hình tháp: "Hydrangea paniculata" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ rụng , thuộc họcầu (Hydrangeaceae), đặc trưng bởi các chùm hoa hình tháp (hình chóp) mọc thành chùm lớn.

dụ sử dụng
  • (Câycầu chùy một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
  • (Các chùm hoa hình tháp của câycầu chùy nở vào cuối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrangea paniculata 'Limelight'": Một giống câycầu chùy phổ biến với hoa màu xanh chanh chuyển dần sang hồng khi già.

    • The 'Limelight' variety of hydrangea paniculata is known for its striking greenish-white blooms. (Giống 'Limelight' của câycầu chùy nổi tiếng với những bông hoa trắng pha xanh nổi bật.)
  • "Hydrangea paniculata as a hedge": Câycầu chùy thường được trồng làm hàng rào hoặc điểm nhấn trong thiết kế cảnh quan.

    • Many gardeners use hydrangea paniculata as a hedge due to its dense growth and showy flowers. (Nhiều người làm vườn sử dụng câycầu chùy làm hàng rào nhờ sự phát triển dày đặc hoa rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrangea (danh từ): Tên gọi chung của chi Tú cầu, bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • Hydrangea macrophylla is different from hydrangea paniculata in flower shape. (Câycầu to khác với câycầu chùy về hình dạng hoa.)
  • Paniculata (tính từ): Từ Latin chỉ đặc điểm " chùy" hoặc "hình tháp", dùng trong tên khoa học.

    • The term 'paniculata' in the name refers to the panicle-shaped flower clusters. (Thuật ngữ 'paniculata' trong tên gọi chỉ các chùm hoa hình chùy.)
Từ đồng nghĩa
  • Câycầu hình tháp: Tên gọi thông thường dựa trên hình dạng hoa.
  • Cây bụi rụng : Mô tả đặc tính sinh trưởng của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloom into: nở hoa thành.

    • The hydrangea paniculata blooms into large pyramidal clusters by midsummer. (Câycầu chùy nở hoa thành các chùm hình tháp lớn vào giữa mùa .)
  • Prune back: cắt tỉa để kích thích phát triển.

    • You should prune back hydrangea paniculata in early spring to encourage more flowers. (Bạn nên cắt tỉa câycầu chùy vào đầu mùa xuân để kích thích ra nhiều hoa hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To grow like hydrangea paniculata": (thành ngữ không chính thức) Chỉ sự phát triển nhanh chóng mạnh mẽ.
    • Her business grew like hydrangea paniculata after the new marketing campaign. (Công việc kinh doanh của ấy phát triển nhanh như câycầu chùy sau chiến dịch tiếp thị mới.)