hydrargyrum

hydrargyrum

A scientist carefully pours hydrargyrum from a beaker into a glass vial.

Định nghĩa

hydrargyrum (Danh từ): - Một nguyên tố kim loại nặng, màu bạc, rất độc, hóa trị một hai; kim loại duy nhất tồn tạidạng lỏngnhiệt độ thường. Từ này tên gọi hóa học cổ điển của thủy ngân (Hg), thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc y học.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã xử lý hydrargyrum một cách cực kỳ thận trọng tính độc hại của .)
  • (Hydrargyrum được sử dụng trong một số nhiệt kế phong vũ biểu truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "hydrargyrum" từng được dùng làm thành phần trong thuốc sát trùng hoặc thuốc điều trị giang mai, nhưng hiện nay đã bị cấm hoặc hạn chế độc tính.
  • Trong hóa học, "hydrargyrum" tên Latin của thủy ngân, ký hiệu hóa học Hg (bắt nguồn từ từ 'hydrargyrum' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa "nước bạc").
Biến thể từ gần giống
  • Hydrargyrum (n): dạng chính tả không thay đổi; không biến thể khác.
  • Thủy ngân (n): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho cùng nguyên tố này.
  • Quicksilver (n): tên gọi cổ xưa khác của thủy ngân trong tiếng Anh, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Từ đồng nghĩa
  • Thủy ngân: từ tiếng Việt phổ biến nhất để chỉ nguyên tố này.
  • Hg: ký hiệu hóa học, thường dùng trong bảng tuần hoàn.
  • Argentum vivum: tên Latin cổ, có nghĩa "bạc sống".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "hydrargyrum", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "Mad as a hatter": thành ngữ ám chỉ sự điên rồ, bắt nguồn từ việc thợ làm thường xuyên tiếp xúc với hydrargyrum (thủy ngân) trong quá trình sản xuất, dẫn đến ngộ độc thần kinh.
    • The old man was as mad as a hatter, likely due to his work with hydrargyrum. (Ông già đó điên như thợ làm , có lẽ do công việc của ông với hydrargyrum.)