hydrarthrosis

hydrarthrosis

The patient's knee shows signs of hydrarthrosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tràn dịch khớp: "hydrarthrosis" tình trạng viêm sưngmột khớp cử động được, do sự tích tụ quá mức của dịch khớp (chất lỏng bôi trơn trong khớp). Đây một thuật ngữ y khoa dùng để mô tả hiện tượng bất thường này.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị tràn dịch khớpđầu gối trái.)
  • (Tràn dịch khớp thường gây đau hạn chế cử độngkhớp bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic hydrarthrosis": tràn dịch khớp mãn tính, tình trạng kéo dài tái phát nhiều lần.

    • Chronic hydrarthrosis can lead to joint deformity if left untreated. (Tràn dịch khớp mãn tính có thể dẫn đến biến dạng khớp nếu không được điều trị.)
  • "Hydrarthrosis of the knee": tràn dịch khớp gối, dạng phổ biến nhất của tình trạng này.

    • Hydrarthrosis of the knee is often associated with osteoarthritis. (Tràn dịch khớp gối thường liên quan đến viêm xương khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrarthritic (tính từ): liên quan đến hoặc tính chất của tràn dịch khớp.

    • The hydrarthritic swelling was clearly visible on the MRI scan. (Sự sưng do tràn dịch khớp đã thấy trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ.)
  • Hydroarthrosis (danh từ, biến thể chính tả): một dạng viết khác của "hydrarthrosis".

    • Hydroarthrosis is a synonym for hydrarthrosis. (Hydroarthrosis một từ đồng nghĩa với hydrarthrosis.)
Từ đồng nghĩa
  • Joint effusion: tràn dịch khớp (thuật ngữ tổng quát hơn, chỉ sự tích tụ dịch trong bất kỳ khớp nào).
  • Water on the knee: tràn dịch khớp gối (cách nói thông tục, không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.)