hydrastis

hydrastis

A botanist carefully examines the yellow root of a hydrastis plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật nhỏ: "Hydrastis" một chi thực vật nhỏ thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), bao gồm các loài cây thân thảo lâu năm. Chi này đặc điểm thân rễ (rhizomes), hình chân vịt (palmate leaves) hoa nhỏ mọc đơn độc. Các loài trong chi này phân bố chủ yếuvùng đông bắc Hoa Kỳ Nhật Bản.
    • Loài điển hình: Trong y học cổ truyền hiện đại, "hydrastis" thường được dùng để chỉ loài Hydrastis canadensis (hoàng liên gai Canada), một loại cây thân rễ màu vàng, được sử dụng làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hydrastis is a small genus of perennial herbs with medicinal properties. (Hydrastis một chi nhỏ gồm các loài cây thân thảo lâu năm đặc tính chữa bệnh.)
    • The rhizome of Hydrastis canadensis is used in herbal medicine. (Thân rễ của Hydrastis canadensis được sử dụng trong y học thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "Hydrastis" thường được nhắc đến trong các mô tả phân loại học.

    • The genus Hydrastis belongs to the family Ranunculaceae. (Chi Hydrastis thuộc họ Mao lương.)
  • Trong y học: "Hydrastis" được dùng như một tên gọi chuyên môn cho các chế phẩm từ cây hoàng liên gai.

    • Extracts of Hydrastis are used for their antibacterial and anti-inflammatory properties. (Chiết xuất từ Hydrastis được sử dụng nhờ đặc tính kháng khuẩn chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrastis canadensis (danh từ riêng): Tên khoa học của loài hoàng liên gai Canada, loài phổ biến nhất trong chi.
  • Hydrastine (danh từ): Một alkaloid trong cây Hydrastis, được dùng làm thuốc.
    • Hydrastine is one of the active compounds in Hydrastis. (Hydrastine một trong những hợp chất hoạt động trong Hydrastis.)
Từ đồng nghĩa
  • Goldenseal (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ .
    • Goldenseal is another name for Hydrastis canadensis. (Goldenseal một tên gọi khác của Hydrastis canadensis.)
  • Orange root (danh từ): Tên gọi khác dựa trên màu sắc của thân rễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hydrastis" đây danh từ chỉ chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydrastis".