hydrated aluminum oxide
Định nghĩa
Danh từ: - Nhôm oxit ngậm nước: Là một hợp chất tinh thể màu trắng, có công thức hóa học Al(OH)₃, tồn tại tự nhiên dưới dạng khoáng vật gibbsite.
Ví dụ sử dụng
- (Nhôm oxit ngậm nước thường được sử dụng trong sản xuất kim loại nhôm.)
- (Khoáng vật gibbsite là một dạng tự nhiên của nhôm oxit ngậm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hydrated aluminum oxide" thường được nhắc đến trong ngành hóa học và luyện kim, đặc biệt là trong quy trình Bayer để tinh chế quặng bauxite thành alumina.
- In the Bayer process, hydrated aluminum oxide is precipitated from sodium aluminate solution. (Trong quy trình Bayer, nhôm oxit ngậm nước được kết tủa từ dung dịch natri aluminat.)
Biến thể và từ gần giống
- Alumina (n): nhôm oxit khan (Al₂O₃), khác với dạng ngậm nước.
- Alumina is produced by calcining hydrated aluminum oxide at high temperatures. (Nhôm oxit khan được sản xuất bằng cách nung nhôm oxit ngậm nước ở nhiệt độ cao.)
- Gibbsite (n): tên khoáng vật của nhôm oxit ngậm nước.
- Gibbsite is one of the main components of bauxite ore. (Gibbsite là một trong những thành phần chính của quặng bauxite.)
Từ đồng nghĩa
- Aluminum hydroxide: nhôm hydroxit, một tên gọi khác của hợp chất này trong hóa học vô cơ.
- Alumina trihydrate: nhôm oxit trihydrat, thuật ngữ kỹ thuật chỉ dạng ngậm ba phân tử nước.
Các cụm từ liên quan
- Precipitate hydrated aluminum oxide: kết tủa nhôm oxit ngậm nước.
- The solution was treated to precipitate hydrated aluminum oxide. (Dung dịch được xử lý để kết tủa nhôm oxit ngậm nước.)
- Calcined hydrated aluminum oxide: nhôm oxit ngậm nước đã nung.
- Calcined hydrated aluminum oxide yields pure alumina. (Nhôm oxit ngậm nước đã nung tạo ra nhôm oxit khan tinh khiết.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ khoa học này.