hydraule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đàn nước, thủy cầm: Một nhạc cụ cổ đại, trong đó âm thanh được tạo ra nhờ dòng nước hoặc áp lực nước điều khiển luồng khí vào các ống sáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hydraule était un instrument de musique impressionnant dans l'Antiquité. (Đàn nước là một nhạc cụ ấn tượng thời cổ đại.)
- Le son de l'hydraule était souvent utilisé dans les amphithéâtres romains. (Âm thanh của đàn nước thường được sử dụng trong các đấu trường La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc âm nhạc học để mô tả nhạc cụ cổ đại này. Nó không có cách dùng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại ngoài ý nghĩa lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Hydraulique (tính từ): thuộc về thủy lực, vận hành bằng nước hoặc chất lỏng.
- Un système hydraulique. (Một hệ thống thủy lực.)
- Orgue hydraulique: Cụm từ đồng nghĩa mô tả cùng một nhạc cụ (đàn ống nước).
Từ đồng nghĩa
- Orgue hydraulique: đàn ống nước (cụm từ mô tả cùng một nhạc cụ).
Lưu ý
- Hydraule là một từ chuyên ngành, hiếm gặp. Nó không nên bị nhầm lẫn với từ hydraulique (thủy lực) mặc dù có chung gốc từ.
danh từ giống cái
- (âm nhạc, (sử học)) đàn nước, thủy cầm