hydraulic transmission
Danh từ: Hệ thống truyền động thủy lực (hydraulic transmission) là một loại hệ thống truyền lực sử dụng chất lỏng (thường là dầu thủy lực) để truyền năng lượng từ nguồn động cơ đến các bộ phận cơ khí khác. Hệ thống này dựa trên nguyên lý áp suất chất lỏng để điều khiển chuyển động và tốc độ.
- (Hệ thống truyền động thủy lực trong máy xúc này cho phép di chuyển cần cẩu một cách mượt mà.)
- (Máy kéo hiện đại sử dụng hệ thống truyền động thủy lực để kiểm soát tốt hơn.)
"hydraulic transmission system": hệ thống truyền động thủy lực hoàn chỉnh, bao gồm bơm, van, xi lanh và ống dẫn.
- The hydraulic transmission system in heavy machinery requires regular maintenance. (Hệ thống truyền động thủy lực trong máy móc hạng nặng yêu cầu bảo dưỡng thường xuyên.)
"hydrostatic transmission": một dạng đặc biệt của hydraulic transmission, sử dụng bơm thủy lực và motor thủy lực để thay đổi tốc độ vô cấp.
- Many lawn mowers are equipped with hydrostatic transmission for easy speed adjustment. (Nhiều máy cắt cỏ được trang bị hệ thống truyền động thủy tĩnh để dễ dàng điều chỉnh tốc độ.)
Hydraulic (tính từ): liên quan đến chất lỏng hoặc thủy lực.
- The hydraulic pump is essential for the system. (Bơm thủy lực là thiết yếu cho hệ thống.)
Transmission (danh từ): hệ thống truyền lực nói chung.
- The car's transmission can be manual or automatic. (Hệ thống truyền lực của ô tô có thể là sàn hoặc tự động.)
- Hydrostatic drive: hệ thống truyền động thủy tĩnh (thường dùng trong máy móc nông nghiệp).
- Fluid power transmission: truyền động bằng năng lượng chất lỏng.
Hydraulic fluid: chất lỏng thủy lực (dầu thủy lực).
- The hydraulic fluid must be changed periodically. (Chất lỏng thủy lực phải được thay đổi định kỳ.)
Hydraulic pump: bơm thủy lực.
- A faulty hydraulic pump can cause system failure. (Bơm thủy lực bị hỏng có thể gây ra sự cố hệ thống.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hydraulic transmission", nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "under pressure" (dưới áp suất) thường được dùng để mô tả nguyên lý hoạt động của hệ thống này. - The system works under pressure. (Hệ thống hoạt động dưới áp suất.)