hydrazine

hydrazine

A scientist carefully pours hydrazine into a beaker in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hydrazine: một chất lỏng không màu, bốc khói tính ăn mòn; một chất khử mạnh, chủ yếu được sử dụng trong nhiên liệu tên lửa.
dụ sử dụng
  • (Hydrazine một hợp chất hóa học độc tính cao không ổn định.)
  • (Hệ thống đẩy của tên lửa phụ thuộc vào hydrazine như một loại nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydrazine hydrate": dạng ngậm nước của hydrazine, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.

    • Hydrazine hydrate is used in the production of agricultural chemicals. (Hydrazine ngậm nước được sử dụng trong sản xuất hóa chất nông nghiệp.)
  • "hydrazine sulfate": muối sulfate của hydrazine, được dùng trong y học như một chất chống oxy hóa.

    • Hydrazine sulfate has been studied for its potential anti-tumor properties. (Hydrazine sulfate đã được nghiên cứu về các đặc tính chống khối u tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrazinium (danh từ): dạng ion của hydrazine, thường gặp trong các muối hydrazine.
    • Hydrazinium salts are used in some rocket propellants. (Các muối hydrazinium được sử dụng trong một số nhiên liệu đẩy tên lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Diamide: một tên gọi hóa học khác của hydrazine, ít phổ biến hơn.
  • Diazane: một tên gọi khác theo danh pháp IUPAC.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hydrazine-based (tính từ): dựa trên hydrazine.
    • Hydrazine-based fuels are common in space exploration. (Các nhiên liệu dựa trên hydrazine phổ biến trong thám hiểm không gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydrazine" do tính chất kỹ thuật đặc thù của từ này.