hydrazine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hydrazine: một chất lỏng không màu, bốc khói và có tính ăn mòn; là một chất khử mạnh, chủ yếu được sử dụng trong nhiên liệu tên lửa.
Ví dụ sử dụng
- (Hydrazine là một hợp chất hóa học có độc tính cao và không ổn định.)
- (Hệ thống đẩy của tên lửa phụ thuộc vào hydrazine như một loại nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hydrazine hydrate": dạng ngậm nước của hydrazine, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
- Hydrazine hydrate is used in the production of agricultural chemicals. (Hydrazine ngậm nước được sử dụng trong sản xuất hóa chất nông nghiệp.)
"hydrazine sulfate": muối sulfate của hydrazine, được dùng trong y học như một chất chống oxy hóa.
- Hydrazine sulfate has been studied for its potential anti-tumor properties. (Hydrazine sulfate đã được nghiên cứu về các đặc tính chống khối u tiềm năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrazinium (danh từ): dạng ion của hydrazine, thường gặp trong các muối hydrazine.
- Hydrazinium salts are used in some rocket propellants. (Các muối hydrazinium được sử dụng trong một số nhiên liệu đẩy tên lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Diamide: một tên gọi hóa học khác của hydrazine, ít phổ biến hơn.
- Diazane: một tên gọi khác theo danh pháp IUPAC.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hydrazine-based (tính từ): dựa trên hydrazine.
- Hydrazine-based fuels are common in space exploration. (Các nhiên liệu dựa trên hydrazine phổ biến trong thám hiểm không gian.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydrazine" do tính chất kỹ thuật đặc thù của từ này.