hydremia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng thừa nước trong máu: "hydremia" là một tình trạng rối loạn máu, trong đó thể tích chất lỏng trong máu (huyết tương) tăng lên quá mức so với thể tích tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu). Điều này dẫn đến máu bị loãng, làm giảm nồng độ các tế bào và chất hòa tan trong máu.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng thừa nước trong máu sau khi uống quá nhiều chất lỏng.)
- (Chứng thừa nước trong máu có thể xảy ra trong các tình trạng như suy thận hoặc suy tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Severe hydremia": chứng thừa nước trong máu nghiêm trọng, có thể dẫn đến phù nề hoặc suy hô hấp.
- Severe hydremia requires immediate medical intervention to restore fluid balance. (Chứng thừa nước trong máu nghiêm trọng cần can thiệp y tế ngay lập tức để khôi phục cân bằng chất lỏng.)
"Chronic hydremia": chứng thừa nước trong máu mãn tính, thường liên quan đến các bệnh nền.
- Chronic hydremia is often seen in patients with liver cirrhosis. (Chứng thừa nước trong máu mãn tính thường gặp ở bệnh nhân xơ gan.)
Biến thể và từ gần giống
Hydremic (tính từ): liên quan đến hoặc mắc chứng thừa nước trong máu.
- The hydremic state was confirmed by blood tests. (Tình trạng thừa nước trong máu đã được xác nhận qua xét nghiệm máu.)
Hydremia (danh từ): dạng viết khác (ít phổ biến) của "hydremia", nhưng thường được dùng thay thế.
Từ đồng nghĩa
- Dilutional anemia: thiếu máu do loãng máu (một dạng hydremia, nhưng nhấn mạnh vào sự giảm nồng độ hồng cầu).
- Hypervolemia: tăng thể tích máu (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm hydremia nhưng không nhất thiết chỉ liên quan đến tế bào máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"To lead to hydremia": dẫn đến chứng thừa nước trong máu.
- Excessive intravenous fluids can lead to hydremia. (Truyền dịch tĩnh mạch quá nhiều có thể dẫn đến chứng thừa nước trong máu.)
"To treat hydremia": điều trị chứng thừa nước trong máu.
- Doctors treat hydremia by restricting fluid intake and using diuretics. (Bác sĩ điều trị chứng thừa nước trong máu bằng cách hạn chế uống chất lỏng và sử dụng thuốc lợi tiểu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hydremia", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)