hydrilla verticillata

hydrilla verticillata

A scientist examines a sample of hydrilla verticillata in a clear water tank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thủy sinh mọc vòng: "hydrilla verticillata" một loài thực vật sống dưới nước, đặc trưng bởi các hình mác mọc thành vòng quanh thân hoa mọc đơn độckẽ . Loài này nguồn gốc từ Cựu Thế giới đã trở thành loài xâm lấnmiền nam Hoa Kỳ, gây tắc nghẽn đường thủy, đặc biệt ở Florida.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hydrilla verticillata is a major problem in Florida's waterways. (Hydrilla verticillata một vấn đề lớncác đường thủy của Florida.)
    • The rapid growth of hydrilla verticillata clogs boat engines and disrupts aquatic ecosystems. (Sự phát triển nhanh chóng của hydrilla verticillata làm tắc nghẽn động cơ thuyền phá vỡ hệ sinh thái dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrilla verticillata infestation": sự xâm lấn của loài cây này.

    • The hydrilla verticillata infestation has caused significant economic damage to local fisheries. (Sự xâm lấn của hydrilla verticillata đã gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành thủy sản địa phương.)
  • "Control of hydrilla verticillata": kiểm soát loài cây này.

    • Biologists are researching biological control methods for hydrilla verticillata. (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu các phương pháp kiểm soát sinh học đối với hydrilla verticillata.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrilla (n): tên gọi chung cho chi thực vật này, thường được dùng để chỉ loài hydrilla verticillata.

    • Hydrilla is an invasive aquatic weed. (Hydrilla một loài cỏ dại thủy sinh xâm lấn.)
  • Verticillata (adj): thuộc về từ "verticillus" trong tiếng Latin, nghĩa "mọc vòng", mô tả đặc điểm mọc thành vòng của loài cây này.

Từ đồng nghĩa
  • Water thyme: tên thường gọi khác của hydrilla verticillata.

    • Water thyme is another name for hydrilla verticillata. (Water thyme một tên gọi khác của hydrilla verticillata.)
  • Florida elodea: tên địa phươngHoa Kỳ để chỉ loài này.

    • Florida elodea is not native to the United States. (Florida elodea không phải loài bản địa của Hoa Kỳ.)
Các cụm từ liên quan
  • Hydrilla verticillata management: quản lý loài cây này.

    • Effective hydrilla verticillata management requires a combination of chemical, mechanical, and biological methods. (Quản lý hiệu quả hydrilla verticillata đòi hỏi sự kết hợp của các phương pháp hóa học, học sinh học.)
  • Hydrilla verticillata removal: loại bỏ loài cây này.

    • The removal of hydrilla verticillata from the lake took several months. (Việc loại bỏ hydrilla verticillata khỏi hồ mất vài tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Clog like hydrilla": (thành ngữ không chính thức) bị tắc nghẽn, giống như cách hydrilla verticillata làm tắc nghẽn đường thủy.
    • The drainage system clogged like hydrilla after the storm. (Hệ thống thoát nước bị tắc nghẽn giống như hydrilla sau cơn bão.)