hydriodic acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit hydriodic: Một dung dịch không màu hoặc màu vàng của hydro iodide (HI) trong nước. Đây là một axit mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Axit hydriodic thường được sử dụng làm chất khử trong hóa học hữu cơ.)
- (Phòng thí nghiệm đã lưu trữ axit hydriodic trong chai tối màu để ngăn chặn sự phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aqueous solution of hydriodic acid": dung dịch nước của axit hydriodic, thường được dùng trong các phản ứng hóa học.
- The aqueous solution of hydriodic acid must be handled with caution due to its corrosiveness. (Dung dịch nước của axit hydriodic phải được xử lý cẩn thận vì tính ăn mòn của nó.)
"Strong acid": axit mạnh, chỉ tính chất hóa học của axit hydriodic khi phân ly hoàn toàn trong nước.
- Hydriodic acid is classified as a strong acid, with a pKa value of approximately -10. (Axit hydriodic được phân loại là axit mạnh, với giá trị pKa khoảng -10.)
Biến thể và từ gần giống
Hydrogen iodide (HI): hợp chất khí không màu, là dạng khan của axit hydriodic.
- Hydrogen iodide gas dissolves in water to form hydriodic acid. (Khí hydro iodide hòa tan trong nước tạo thành axit hydriodic.)
Hydriodate: muối của axit hydriodic (hiếm gặp).
- Sodium hydriodate is a salt derived from hydriodic acid. (Natri hydriodat là một muối có nguồn gốc từ axit hydriodic.)
Từ đồng nghĩa
- Hydrogen iodide solution: dung dịch hydro iodide (cách gọi khác của axit hydriodic).
- HI solution: dung dịch HI (viết tắt thông dụng trong hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến axit hydriodic.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến axit hydriodic.