hydro-électrique

Học thuật
Thân thiện
hydro-électrique

Une usine hydro-électrique utilise la force de l'eau pour produire de l'électricité.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thủy điện: "hydro-électrique" là tính từ mô tả những thứ liên quan đến việc sản xuất điện năng từ năng lượng của nước chảy hoặc nước đổ từ trên cao xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le barrage hydro-électrique fournit de l'électricité à toute la région. (Đập thủy điện cung cấp điện cho toàn bộ khu vực.)
    • C'est une centrale hydro-électrique de grande puissance. (Đómột nhà máy thủy điện công suất lớn.)
    • L'énergie hydro-électrique est une source d'énergie renouvelable. (Năng lượng thủy điệnmột nguồn năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potentiel hydro-électrique": tiềm năng thủy điện.
    • Ce fleuve a un important potentiel hydro-électrique. (Con sông này tiềm năng thủy điện lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydro-électricité (danh từ giống cái): thủy điện, ngành thủy điện.
    • L'hydro-électricité représente une part importante de la production d'électricité du pays. (Thủy điện chiếm một phần quan trọng trong sản xuất điện của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydraulique (trong ngữ cảnh năng lượng): thủy lực, thủy năng (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả các ứng dụng cơ khí, nhưng trong lĩnh vực năng lượng có thể dùng thay thế trong một số trường hợp).
    • Une turbine hydraulique. (Một tuabin thủy lực.)
hydro-électrique

Une usine hydro-électrique utilise la force de l'eau pour produire de l'électricité.

tính từ
  1. xem hydro-électricité
    • Usine hydro-électrique
      nhà máy thủy điện