hydro-électricité

Học thuật
Thân thiện
hydro-électricité

Une grande centrale hydroélectrique produit de l'hydro-électricité dans la vallée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủy điện: Một dạng năng lượng tái tạo được tạo ra bằng cách sử dụng sức nước (thường từ các con đập trên sông) để chạy các tuabin phát điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hydro-électricité est une source d'énergie propre. (Thủy điệnmột nguồn năng lượng sạch.)
    • Ce pays produit 80% de son électricité grâce à l'hydro-électricité. (Đất nước này sản xuất 80% điện năng nhờ thủy điện.)
    • La construction d'un barrage permet le développement de l'hydro-électricité. (Việc xây dựng một con đập cho phép phát triển thủy điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "centrale hydro-électrique": nhà máy thủy điện.

    • La centrale hydro-électrique a été mise en service l'année dernière. (Nhà máy thủy điện đã được đưa vào vận hành năm ngoái.)
  • "potentiel hydro-électrique": tiềm năng thủy điện.

    • Cette région possède un grand potentiel hydro-électrique. (Khu vực này sở hữu tiềm năng thủy điện lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydroélectrique (adj): (thuộc về) thủy điện.

    • énergie hydroélectrique (năng lượng thủy điện)
  • Hydro-électrique (adj): (thuộc về) thủy điện (cách viết gạch nối).

    • barrage hydro-électrique (đập thủy điện)
Từ đồng nghĩa
  • Énergie hydraulique: năng lượng thủy lực (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật rộng hơn, có thể bao gồm cả các ứng dụng không phải để phát điện).
hydro-électricité

Une grande centrale hydroélectrique produit de l'hydro-électricité dans la vallée.

danh từ giống cái
  1. thủy điện