hydrocele

hydrocele

A doctor uses an ultrasound to examine a patient's hydrocele.

Định nghĩa

Danh từ: Hydrocele (giọng y khoa: hy-dro-seal) một tình trạng bệnh trong đó chất lỏng dạng huyết thanh tích tụ bất thường trong một túi cơ thể, đặc biệt phổ biếntúi tinh (bìu).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị tràn dịch tinh mạc khuyên phẫu thuật.)
  • (Tràn dịch tinh mạc có thể gây sưngbìu nhưng thường không đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital hydrocele": tràn dịch tinh mạc bẩm sinh, thường gặptrẻ sơ sinh.

    • Congenital hydrocele often resolves on its own within the first year. (Tràn dịch tinh mạc bẩm sinh thường tự khỏi trong năm đầu đời.)
  • "Communicating hydrocele": tràn dịch tinh mạc thông thương, khi chất lỏng có thể di chuyển giữabụng túi tinh.

    • A communicating hydrocele is more common in premature infants. (Tràn dịch tinh mạc thông thương phổ biến hơntrẻ sinh non.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrocele testis (danh từ): tràn dịch tinh mạctinh hoàn.
  • Hydrocele of the spermatic cord (danh từ): tràn dịch thừng tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Tràn dịch tinh mạc (tiếng Việt): thuật ngữ y học tương đương.
  • Phù tinh mạc (ít dùng): tên gọi khác trong văn bản y khoa cổ.
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ y học)
  • "Hydrocele vs. hernia" (so sánh tràn dịch tinh mạc thoát vị): một cặp bệnh thường được phân biệt trong chẩn đoán.
    • The ultrasound helped differentiate between a hydrocele and an inguinal hernia. (Siêu âm giúp phân biệt giữa tràn dịch tinh mạc thoát vị bẹn.)