hydrocephaly
Định nghĩa
Danh từ: Hydrocephaly (còn gọi là não úng thủy) là một tình trạng bệnh lý trong đó dịch não tủy tích tụ bất thường trong các não thất của não. Ở trẻ sơ sinh, tình trạng này có thể gây ra sự phát triển đầu nhanh bất thường, thóp phồng và khuôn mặt nhỏ; ở người lớn, các triệu chứng chủ yếu là về thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Não úng thủy ở trẻ sơ sinh thường cần can thiệp phẫu thuật để giảm áp lực lên não.)
- (Người lớn được chẩn đoán mắc não úng thủy có thể gặp đau đầu, vấn đề về thị lực và khó khăn khi đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Congenital hydrocephaly": não úng thủy bẩm sinh, xuất hiện ngay từ khi sinh.
- Congenital hydrocephaly is often detected during prenatal ultrasound scans. (Não úng thủy bẩm sinh thường được phát hiện qua siêu âm trước sinh.)
- "Communicating hydrocephaly": não úng thủy thông thương, nơi dịch não tủy vẫn lưu thông nhưng không được hấp thụ đúng cách.
- Communicating hydrocephaly is caused by impaired absorption of cerebrospinal fluid. (Não úng thủy thông thương là do khả năng hấp thụ dịch não tủy bị suy giảm.)
- "Normal pressure hydrocephaly": não úng thủy áp lực bình thường, thường gặp ở người lớn tuổi với triệu chứng sa sút trí tuệ, rối loạn dáng đi và tiểu không tự chủ.
- Normal pressure hydrocephaly can be mistaken for Alzheimer's disease due to similar symptoms. (Não úng thủy áp lực bình thường có thể bị nhầm với bệnh Alzheimer do các triệu chứng tương tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrocephalic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến não úng thủy.
- The hydrocephalic condition required a shunt to drain excess fluid. (Tình trạng não úng thủy cần một ống dẫn lưu để thoát dịch thừa.)
- Hydrocephalus (danh từ): từ đồng nghĩa chính xác với "hydrocephaly", thường được dùng phổ biến hơn trong y khoa.
- Hydrocephalus is one of the most common congenital neurological disorders. (Não úng thủy là một trong những rối loạn thần kinh bẩm sinh phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Water on the brain (thông tục): nước trong não, cách gọi dân dã cho não úng thủy.
- The term "water on the brain" is often used to describe hydrocephaly in layman's terms. (Thuật ngữ "nước trong não" thường được dùng để mô tả não úng thủy theo cách nói thông thường.)
Các cụm từ liên quan
- Shunt placement: đặt ống dẫn lưu, phương pháp điều trị phổ biến cho não úng thủy.
- Shunt placement surgery is the standard treatment for hydrocephaly. (Phẫu thuật đặt ống dẫn lưu là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho não úng thủy.)
- Ventriculoperitoneal shunt: ống dẫn lưu não thất - phúc mạc, loại ống dẫn lưu thường dùng.
- A ventriculoperitoneal shunt diverts excess fluid from the brain to the abdomen. (Ống dẫn lưu não thất - phúc mạc dẫn dịch thừa từ não xuống bụng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydrocephaly" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.