hydrocharis morsus-ranae

hydrocharis morsus-ranae

A small frog rests on a hydrocharis morsus-ranae in a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ: hydrocharis morsus-ranae một loài thực vật nổichâu Âu, hình trái tim tròn hoa màu trắng. Đây tên khoa học của một loại cây thủy sinh, thường được gọi là "bèo tây châu Âu" hoặc "cây ếch" (frogbit) trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Hydrocharis morsus-ranae thường mọccác ao hồ tĩnh lặng.)
  • ( của hydrocharis morsus-ranae hình trái tim tròn nổi trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydrocharis morsus-ranae" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc thực vật học để chỉ loài cây này.
    • Các nhà nghiên cứu đang theo dõi sự phát triển của hydrocharis morsus-ranae trong hệ sinh thái ao hồ. (Các nhà nghiên cứu đang theo dõi sự phát triển của hydrocharis morsus-ranae trong hệ sinh thái ao hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Frogbit (danh từ): tên thông thường của trong tiếng Anh.
    • Frogbit một loại cây nổi phổ biếnchâu Âu. (Frogbit một loại cây nổi phổ biếnchâu Âu.)
  • Bèo tây châu Âu (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
    • Bèo tây châu Âu hoa trắng nhỏ xinh. (Bèo tây châu Âu hoa trắng nhỏ xinh.)
Từ đồng nghĩa
  • European frogbit: tên tiếng Anh thông thường, chỉ cùng loài cây này.
  • Common frogbit: tên gọi khác, nhấn mạnh tính phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến hydrocharis morsus-ranae đây tên khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.