hydrochloride
Định nghĩa
Danh từ: - Hydrochloride: Một hợp chất phức tạp bao gồm một bazơ hữu cơ kết hợp với hydro clorua (HCl). Trong hóa học và dược phẩm, "hydrochloride" thường được dùng để tạo muối từ các hợp chất bazơ (như amin) nhằm tăng độ tan trong nước và cải thiện tính ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Thuốc có sẵn dưới dạng muối hydrochloride để cải thiện độ hòa tan của nó.)
- (Nhiều loại thuốc thông thường, như thuốc kháng histamine, được bào chế dưới dạng hydrochloride.)
Các cách sử dụng nâng cao
Hydrochloride thường được viết tắt là "HCl" trong tên gọi hóa học, nhưng không được nhầm lẫn với axit clohydric.
- Quinidine hydrochloride is used to treat heart arrhythmias. (Quinidine hydrochloride được dùng để điều trị rối loạn nhịp tim.)
Trong dược lý, dạng hydrochloride giúp thuốc dễ hấp thu qua đường tiêu hóa.
- The hydrochloride form of codeine is more water-soluble than the free base. (Dạng hydrochloride của codein tan trong nước hơn dạng bazơ tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrochlorate (danh từ): Một từ đồng nghĩa hiếm hơn của hydrochloride, thường dùng trong hóa học cổ điển.
- Hydrochloric acid (axit clohydric): Axit vô cơ mạnh, không phải là hydrochloride, nhưng là thành phần tạo nên hydrochloride.
- Salt (muối): Thuật ngữ chung cho các hợp chất ion, trong đó hydrochloride là một loại muối cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Chloride salt: muối clorua (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả hydrochloride).
- Acid addition salt: muối cộng axit (một thuật ngữ chuyên ngành mô tả quá trình hình thành hydrochloride).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "hydrochloride", vì đây là thuật ngữ hóa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydrochloride".