hydrocolloid

hydrocolloid

A scientist mixes a hydrocolloid powder into a beaker of water to form a gel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hydrocolloid một chất khả năng tạo thành gel khi tiếp xúc với nước. Các phân tử của chất này hấp thụ nước trương nở, tạo thành một cấu trúc dạng gel đặc, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm.
dụ sử dụng
  • (Hydrocolloid thường được sử dụng trong băng vết thương để giữ ẩm cho khu vực thúc đẩy quá trình lành.)
  • (Trong các sản phẩm thực phẩm, các hydrocolloid như agar gelatin giúp làm đặc nước sốt ổn định nhũ tương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hydrocolloid dressing (băng hydrocolloid): Một loại băng y tế đặc biệt chứa lớp hydrocolloid, được dùng để điều trị vết thương hở, vết loét, hoặc mụn trứng cá.

    • The doctor applied a hydrocolloid dressing to the burn to prevent infection. (Bác sĩ đã đắp một miếng băng hydrocolloid lên vết bỏng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
  • Hydrocolloid gel (gel hydrocolloid): Dạng gel được tạo ra từ hydrocolloid, thường dùng trong các sản phẩm chăm sóc da hoặc làm đặc thực phẩm.

    • This hydrocolloid gel is used as a thickener in low-fat yogurt. (Gel hydrocolloid này được dùng làm chất làm đặc trong sữa chua ít béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrocolloidal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hydrocolloid.

    • The hydrocolloidal properties of the substance make it ideal for wound care. (Các đặc tính hydrocolloid của chất này làm cho lý tưởng để chăm sóc vết thương.)
  • Hydrocolloid bandage (băng hydrocolloid): Một dạng băng khác, tương tự như hydrocolloid dressing.

    • She used a hydrocolloid bandage to cover the blister. ( ấy dùng một miếng băng hydrocolloid để che vết phồng rộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gelling agent (chất tạo gel): Một chất khả năng tạo gel, thường được dùng thay thế cho hydrocolloid trong một số ngữ cảnh.

    • Agar is a common gelling agent used in microbiology. (Agar một chất tạo gel phổ biến được sử dụng trong vi sinh học.)
  • Thickener (chất làm đặc): Một chất làm tăng độ nhớt của chất lỏng, tương tự như hydrocolloid trong thực phẩm.

    • Xanthan gum is a popular thickener in gluten-free baking. (Kẹo cao su xanthan một chất làm đặc phổ biến trong làm bánh không chứa gluten.)
Các cụm từ liên quan
  • Hydrocolloid patch (miếng dán hydrocolloid): Một sản phẩm dạng miếng dán chứa hydrocolloid, thường dùng để trị mụn.
    • I put a hydrocolloid patch on my pimple overnight to reduce inflammation. (Tôi đã dán một miếng dán hydrocolloid lên mụn qua đêm để giảm viêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hydrocolloid" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng cụm từ "like a hydrocolloid" để mô tả khả năng giữ ẩm hoặc tạo gel.
    • The cream works like a hydrocolloid, creating a protective barrier on the skin. (Kem hoạt động giống như một hydrocolloid, tạo ra một hàng rào bảo vệ trên da.)