hydrocracking

hydrocracking

A scientist monitors the hydrocracking process in a refinery.

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình bẻ gãy các phân tử hydrocarbon trong dầu mỏ thành kerosene xăng bằng cách thêm hydro dưới áp suất cao với sự có mặt của chất xúc tác. Đây một phương pháp lọc hóa dầu tiên tiến, giúp chuyển đổi các phân tử dầu nặng, ít giá trị thành các sản phẩm nhẹ hơn, giá trị cao hơn.

dụ sử dụng
  • (Quá trình hydrocracking một quy trình then chốt trong các nhà máy lọc dầu hiện đại.)
  • (Việc sử dụng hydrocracking cho phép các nhà máy lọc dầu sản xuất nhiều xăng hơn từ dầu thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrocracking unit": Thiết bị hoặc bộ phận trong nhà máy lọc dầu thực hiện quá trình hydrocracking.
    • The new hydrocracking unit increased the refinery's output by 20%. (Thiết bị hydrocracking mới đã tăng sản lượng của nhà máy lọc dầu lên 20%.)
  • "Hydrocracking catalyst": Chất xúc tác được sử dụng để thúc đẩy phản ứng bẻ gãy phân tử trong quá trình hydrocracking.
    • The development of more efficient hydrocracking catalysts is a major research area. (Việc phát triển các chất xúc tác hydrocracking hiệu quả hơn một lĩnh vực nghiên cứu lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrocrack (động từ): Thực hiện quá trình hydrocracking.
    • The plant can hydrocrack up to 50,000 barrels of oil per day. (Nhà máy có thể thực hiện hydrocracking lên đến 50.000 thùng dầu mỗi ngày.)
  • Hydrocracker (danh từ): Thiết bị hoặc nhà máy thực hiện quá trình hydrocracking.
    • The hydrocracker is one of the most critical pieces of equipment in the refinery. (Thiết bị hydrocracker một trong những thiết bị quan trọng nhất trong nhà máy lọc dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrogenation cracking: Một thuật ngữ kỹ thuật tương tự, nhấn mạnh vai trò của hydro trong quá trình bẻ gãy.
  • Catalytic hydrocracking: Nhấn mạnh vai trò của chất xúc tác trong quá trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hydrocracking", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydrocracking", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.