hydrodamalis

hydrodamalis

The scientist sketches the extinct hydrodamalis in her field notebook.

Định nghĩa

Danh từ: Hydrodamalis một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Dugongidae (họ cúi). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất biển Steller (Steller's sea cow), một loài động vật biển lớn đã tuyệt chủng.

dụ sử dụng
  • (Chi được biết đến chỉ chứa một loài duy nhất biển Steller đã tuyệt chủng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch của để hiểu về sự tiến hóa của bộ cúi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrodamalis gigas": tên khoa học đầy đủ của loài biển Steller, với "gigas" có nghĩa "khổng lồ".
    • Hydrodamalis gigas was hunted to extinction in the 18th century. (Hydrodamalis gigas đã bị săn bắt đến tuyệt chủng vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrodamalinae (danh từ): phân họ (subfamily) chứa chi trong họ Dugongidae.
    • The subfamily Hydrodamalinae includes the extinct giant sea cows. (Phân họ Hydrodamalinae bao gồm các loài biển khổng lồ đã tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Steller's sea cow (danh từ): tên thường gọi của loài duy nhất trong chi .
  • Sea cow (danh từ): tên gọi chung cho các loài động vật trong họ Dugongidae, đặc biệt biển Steller.
Các cụm từ liên quan
  • "Extinct species of Hydrodamalis": loài đã tuyệt chủng trong chi .
    • The extinct species of Hydrodamalis was once abundant in the North Pacific. (Loài đã tuyệt chủng trong chi Hydrodamalis từng rất phổ biếnBắc Thái Bình Dương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất chuyên ngành hẹp.

Từ chứa "hydrodamalis"