hydroelectric turbine
Định nghĩa
hydroelectric turbine là một Danh từ ghép, chỉ một loại tua-bin thủy điện. Đây là một bộ phận cốt lõi trong nhà máy thủy điện, có cấu tạo giống như một bánh xe nước cỡ lớn và hiệu quả cao, được thiết kế để biến đổi năng lượng của dòng nước chảy thành năng lượng cơ học (chuyển động quay). Năng lượng cơ học này sau đó được truyền đến máy phát điện để tạo ra điện năng.
Ví dụ sử dụng
- (Tua-bin thủy điện quay nhanh khi nước chảy qua nó.)
- (Các kỹ sư đang lắp đặt một tua-bin thủy điện mới để tăng hiệu suất của nhà máy điện.)
- (Sức mạnh của dòng sông làm quay tua-bin thủy điện, tạo ra năng lượng sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to power a hydroelectric turbine": cung cấp năng lượng để vận hành tua-bin thủy điện.
- The dam's reservoir provides enough water pressure to power the hydroelectric turbine. (Hồ chứa của đập cung cấp đủ áp lực nước để vận hành tua-bin thủy điện.)
- "hydroelectric turbine efficiency": hiệu suất của tua-bin thủy điện.
- Modern designs improve hydroelectric turbine efficiency by up to 90%. (Các thiết kế hiện đại cải thiện hiệu suất tua-bin thủy điện lên tới 90%.)
Biến thể và từ gần giống
- Turbine (n): tua-bin (máy có bộ phận quay để tạo ra năng lượng).
- A steam turbine works differently from a water turbine. (Tua-bin hơi nước hoạt động khác với tua-bin nước.)
- Hydroelectric (adj): thuộc về thủy điện.
- The country relies heavily on hydroelectric power. (Quốc gia này phụ thuộc nhiều vào năng lượng thủy điện.)
Từ đồng nghĩa
- Water turbine: tua-bin nước (thường dùng để chỉ chung các loại tua-bin chạy bằng nước).
- Hydropower turbine: tua-bin thủy lực (nhấn mạnh vào nguồn năng lượng thủy lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hydroelectric turbine", nhưng có thể dùng với động từ "to turn" hoặc "to spin" như trong ví dụ trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hydroelectric turbine".)