hydrofluoric acid
A scientist carefully pours hydrofluoric acid into a beaker inside a fume hood.
Định nghĩa
Danh từ: - Axit flohydric: "hydrofluoric acid" là một loại axit yếu, độc hại, tồn tại ở dạng lỏng, được tạo thành khi hòa tan khí hydro fluoride (HF) trong nước. Axit này có tính ăn mòn mạnh, đặc biệt nguy hiểm với thủy tinh và các mô sống.
Ví dụ sử dụng
- (Axit flohydric được sử dụng trong việc khắc thủy tinh.)
- (Công nhân phải xử lý axit flohydric với sự cẩn trọng tối đa vì tính độc hại của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be exposed to hydrofluoric acid": tiếp xúc với axit flohydric.
- If skin is exposed to hydrofluoric acid, immediate medical attention is required. (Nếu da tiếp xúc với axit flohydric, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
"hydrofluoric acid etching": quá trình khắc bằng axit flohydric.
- Hydrofluoric acid etching is a common technique in semiconductor manufacturing. (Khắc bằng axit flohydric là một kỹ thuật phổ biến trong sản xuất chất bán dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrofluoric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hydro fluoride.
- The hydrofluoric solution is highly corrosive. (Dung dịch hydro fluoride có tính ăn mòn cao.)
- Hydrogen fluoride (danh từ): hydro fluoride, khí độc hòa tan trong nước tạo thành axit flohydric.
- Hydrogen fluoride is a precursor to hydrofluoric acid. (Hydro fluoride là tiền chất của axit flohydric.)
Từ đồng nghĩa
- HF acid: cách gọi tắt thông dụng của axit flohydric.
- Fluoric acid: một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dissolve in: hòa tan vào (dùng để mô tả cách tạo thành axit flohydric).
- Hydrogen fluoride dissolves in water to form hydrofluoric acid. (Hydro fluoride hòa tan trong nước để tạo thành axit flohydric.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydrofluoric acid" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.