hydrofluorocarbon
Định nghĩa
Danh từ: Hydrofluorocarbon (HFC) là một loại hợp chất hóa học thuộc nhóm fluorocarbon, được thải ra như một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất công nghiệp. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh, điều hòa không khí, và làm chất đẩy trong bình xịt, nhưng cũng là một khí nhà kính mạnh góp phần vào biến đổi khí hậu.
Ví dụ sử dụng
- (Hydrofluorocarbon được thải ra như một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất công nghiệp.)
- (Nhiều quốc gia đang loại bỏ dần hydrofluorocarbon để bảo vệ tầng ozone.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hydrofluorocarbon emissions": lượng khí thải hydrofluorocarbon.
- Hydrofluorocarbon emissions from air conditioners contribute significantly to global warming. (Lượng khí thải hydrofluorocarbon từ máy điều hòa không khí góp phần đáng kể vào sự nóng lên toàn cầu.)
"Hydrofluorocarbon phase-down": quá trình giảm dần việc sử dụng hydrofluorocarbon.
- The Kigali Amendment aims for a global hydrofluorocarbon phase-down. (Sửa đổi Kigali nhằm mục tiêu giảm dần hydrofluorocarbon trên toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Fluorocarbon (danh từ): hợp chất hóa học chứa fluor và carbon, là nhóm lớn hơn bao gồm hydrofluorocarbon.
- Fluorocarbons are used in various industrial applications. (Fluorocarbon được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.)
Chlorofluorocarbon (CFC) (danh từ): một loại fluorocarbon có chứa clo, gây hại tầng ozone.
- CFCs were banned because they deplete the ozone layer, unlike hydrofluorocarbons. (CFC bị cấm vì chúng phá hủy tầng ozone, không giống như hydrofluorocarbon.)
Từ đồng nghĩa
- HFC (viết tắt): dạng rút gọn phổ biến của hydrofluorocarbon.
- HFCs are potent greenhouse gases. (HFC là khí nhà kính mạnh.)
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs vì đây là danh từ kỹ thuật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì "hydrofluorocarbon" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.