hydrofoil
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu cánh ngầm: Một loại tàu cao tốc được trang bị các cấu trúc giống như cánh (cánh ngầm) ở bên dưới thân tàu. Khi tàu di chuyển nhanh, các cánh này tạo ra lực nâng, đẩy thân tàu lên khỏi mặt nước, giảm lực cản và cho phép tàu lướt đi với tốc độ rất cao.
- Cánh ngầm: Bản thân cấu trúc dạng cánh phẳng hoặc cong (thường làm bằng kim loại) được gắn dưới thân tàu. Cánh này phản ứng với dòng nước chảy qua, tạo ra lực nâng tương tự như cánh máy bay trong không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hydrofoil skimmed across the water at incredible speed. (Chiếc tàu cánh ngầm lướt trên mặt nước với tốc độ đáng kinh ngạc.)
- Engineers designed a new hydrofoil to reduce drag and improve fuel efficiency. (Các kỹ sư đã thiết kế một cánh ngầm mới để giảm lực cản và cải thiện hiệu suất nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ride a hydrofoil": đi tàu cánh ngầm.
- Tourists can ride a hydrofoil to reach the remote island in just 30 minutes. (Du khách có thể đi tàu cánh ngầm để đến hòn đảo xa xôi chỉ trong 30 phút.)
"hydrofoil technology": công nghệ cánh ngầm.
- Hydrofoil technology has been adapted for use in military vessels and racing boats. (Công nghệ cánh ngầm đã được điều chỉnh để sử dụng trong tàu quân sự và thuyền đua.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydroplane (danh từ): thủy phi cơ (máy bay có thể hạ cánh và cất cánh trên mặt nước) hoặc tàu lướt nước (tương tự hydrofoil nhưng dùng thân phẳng để lướt).
- The museum houses a replica of the jet hydroplane that broke the record. (Bảo tàng trưng bày một bản sao của chiếc thủy phi cơ phản lực đã phá kỷ lục.)
Từ đồng nghĩa
- Tàu lướt nước: Một thuật ngữ chung để chỉ các loại tàu di chuyển nhanh bằng cách lướt trên mặt nước, bao gồm cả hydrofoil.
- The hydrofoil is a type of speedboat that lifts out of the water. (Tàu cánh ngầm là một loại xuồng cao tốc tự nâng lên khỏi mặt nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lift out of the water: nâng lên khỏi mặt nước.
- The hydrofoil's wings lift the boat out of the water at high speed. (Các cánh của tàu cánh ngầm nâng thuyền lên khỏi mặt nước ở tốc độ cao.)
Thành ngữ liên quan