hydrogel
Định nghĩa
Danh từ: - Hydrogel: Một loại gel keo (colloidal gel) trong đó nước là môi trường phân tán (dispersion medium). Nói cách khác, hydrogel là một chất có cấu trúc mạng lưới ba chiều, có khả năng hấp thụ và giữ một lượng lớn nước (thường lên tới 90% khối lượng) mà không bị hòa tan. Nó có tính chất mềm, dẻo, và thường được sử dụng trong các lĩnh vực y sinh, mỹ phẩm, và nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Miếng băng hydrogel giúp giữ ẩm cho vết thương và thúc đẩy quá trình lành.)
- (Các nhà khoa học đang phát triển một loại hydrogel mới có thể đưa thuốc trực tiếp đến các tế bào ung thư.)
- (Các hạt hydrogel thường được sử dụng trong làm vườn để giữ nước trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hydrogel-based": Dựa trên hydrogel, thường dùng để mô tả các sản phẩm hoặc công nghệ có thành phần chính là hydrogel.
- The hydrogel-based contact lenses provide superior comfort. (Kính áp tròng dựa trên hydrogel mang lại sự thoải mái vượt trội.)
- "Hydrogel scaffold": Khung hydrogel, một cấu trúc ba chiều dùng trong kỹ thuật mô để hỗ trợ sự phát triển của tế bào.
- The hydrogel scaffold mimics the natural extracellular matrix. (Khung hydrogel mô phỏng ma trận ngoại bào tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrogelation (danh từ): Quá trình hình thành hydrogel.
- The hydrogelation process is triggered by changes in temperature. (Quá trình tạo hydrogel được kích hoạt bởi sự thay đổi nhiệt độ.)
- Hydrogelator (danh từ): Chất tạo hydrogel (thường là các phân tử nhỏ hoặc polymer có khả năng hình thành gel).
- This small molecule acts as an effective hydrogelator. (Phân tử nhỏ này hoạt động như một chất tạo hydrogel hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Gel ưa nước: Một cách gọi khác của hydrogel, nhấn mạnh tính chất hút nước.
- Mạng lưới polymer ngậm nước: Mô tả cấu trúc hóa học của hydrogel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Hydrogel" là danh từ kỹ thuật, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Hydrogel" là thuật ngữ khoa học, không có thành ngữ thông dụng.