hydrogen azide

hydrogen azide

A chemist carefully handles a sealed vial of hydrogen azide in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Hydro azide (công thức hóa học HN₃) một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, mùi hôi khó chịu, rất độc hại tính nổ mạnh. Chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học, đặc biệt trong sản xuất thuốc nổ hoặc các hợp chất chứa nitơ.

dụ sử dụng
  • (Hydro azide một chất nổ cực kỳ nhạy cảm, cần được xử lý hết sức cẩn thận trong phòng thí nghiệm.)
  • (Mùi hôi thối của hydro azide khiến dễ dàng bị phát hiện ngay cả với lượng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tổng hợp hóa học: "hydrogen azide" được dùng làm chất trung gian để tạo ra các azide kim loại hoặc các hợp chất chứa nhóm azide (-N₃).

    • Researchers used hydrogen azide to synthesize new energetic materials. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng hydro azide để tổng hợp các vật liệu năng lượng mới.)
  • Trong phân tích hóa học: chất này đôi khi được dùng làm thuốc thử để xác định sự có mặt của các ion kim loại nặng.

Biến thể từ gần giống
  • Azide (danh từ): nhóm chức -N₃ hoặc muối của axit hydrazoic (HN₃).

    • Sodium azide is a common azide used in airbags. (Natri azide một loại azide phổ biến được sử dụng trong túi khí.)
  • Hydrazoic acid (danh từ): tên gọi khác của hydro azide, nhấn mạnh tính axit yếu của .

    • Hydrazoic acid is a weak acid but a powerful explosive. (Axit hydrazoic một axit yếu nhưng chất nổ mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit hydrazoic: tên hóa học chính xác hơn, thường dùng trong văn bản khoa học.
  • HN₃: ký hiệu hóa học, thường dùng trong công thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phân hủy hydro azide: quá trình chất này tự phân hủy thành nitơ hydro, thường gây nổ.
    • The decomposition of hydrogen azide must be controlled to prevent accidents. (Sự phân hủy của hydro azide cần được kiểm soát để ngăn ngừa tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng cho từ này đây thuật ngữ chuyên ngành hóa học.