hydrogen carbonate

hydrogen carbonate

A student adds hydrogen carbonate to a beaker of vinegar during a science experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hydrogen cacbonat: "hydrogen carbonate" một muối của axit cacbonic, chứa anion HCO₃⁻, trong đó một nguyên tử hydro đã bị thay thế bởi một kim loại hoặc gốc khác. còn được gọi là muối axit cacbonat.
dụ sử dụng
  • (Natri hydrogen cacbonat thường được biết đến với tên gọi muối nở.)
  • (Canxi hydrogen cacbonat trong nước cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydrogen carbonate ion": ion HCO₃⁻, một ion lưỡng tính có thể vừa cho vừa nhận proton trong các phản ứng hóa học.
    • The hydrogen carbonate ion acts as a buffer in blood. (Ion hydrogen cacbonat hoạt động như một chất đệm trong máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrocarbonate (n): một biến thể ít phổ biến hơn của "hydrogen carbonate", thường dùng trong các ngữ cảnh hóa học .
  • Acid carbonate (n): tên gọi khác của "hydrogen carbonate", nhấn mạnh tính axit nhẹ của hợp chất này.
Từ đồng nghĩa
  • Bicarbonate: từ đồng nghĩa phổ biến nhất, đặc biệt trong đời sống hàng ngày ( dụ: sodium bicarbonate).
  • Acid carbonate: tên gọi hóa học chính xác hơn, nhưng ít thông dụng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này đây danh từ hóa học đặc thù.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hydrogen carbonate" do tính chất kỹ thuật của từ.