hydrogen chloride
A scientist carefully handles a sealed container of hydrogen chloride in the laboratory.
Hydrogen chloride là một danh từ chỉ một hợp chất hóa học có công thức HCl, tồn tại ở dạng khí không màu, có tính ăn mòn và có mùi hắc. Trong điều kiện thường, hydrogen chloride là một chất khí, nhưng khi hòa tan trong nước, nó tạo thành dung dịch axit clohydric (hydrochloric acid).
- (Hydrogen chloride là một chất khí không màu, có tính ăn mòn.)
- (Khi hydrogen chloride hòa tan trong nước, nó tạo thành axit clohydric.)
- (Công nhân phải cẩn thận khi xử lý hydrogen chloride vì khói độc của nó.)
- "anhydrous hydrogen chloride": hydrogen chloride khan, không chứa nước.
- Anhydrous hydrogen chloride is used in the production of vinyl chloride. (Hydrogen chloride khan được sử dụng trong sản xuất vinyl chloride.)
- "hydrogen chloride gas": khí hydrogen chloride, dùng để nhấn mạnh trạng thái khí.
- The reaction produces hydrogen chloride gas as a byproduct. (Phản ứng tạo ra khí hydrogen chloride như một sản phẩm phụ.)
- Hydrochloric acid (danh từ): axit clohydric, dung dịch của hydrogen chloride trong nước.
- Hydrochloric acid is a strong acid used in laboratories. (Axit clohydric là một axit mạnh được sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
- Chloride (danh từ): clorua, một ion hoặc hợp chất chứa clo.
- Sodium chloride is common table salt. (Natri clorua là muối ăn thông thường.)
- HCl: công thức hóa học, thường dùng trong bối cảnh khoa học.
- Muriatic acid (ít phổ biến): tên gọi cũ của axit clohydric, nhưng thường chỉ dung dịch loãng.
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với các động từ mô tả hành động hóa học: - "react with": phản ứng với. - Hydrogen chloride reacts with ammonia to form ammonium chloride. (Hydrogen chloride phản ứng với amoniac để tạo thành amoni clorua.) - "dissolve in": hòa tan trong. - Hydrogen chloride dissolves readily in water. (Hydrogen chloride hòa tan dễ dàng trong nước.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydrogen chloride" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.