hydrogen ion

hydrogen ion

A scientist adds a hydrogen ion to the solution in a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: Ion hydro một nguyên tử hydro mang điện tích dương; nói cách khác, hạt nhân nguyên tử hydro bình thường (một proton).

dụ sử dụng
  • (Nồng độ của các ion hydro quyết định độ axit của một dung dịch.)
  • (Trong một phản ứng hóa học, một ion hydro có thể được chuyển từ phân tử này sang phân tử khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrogen ion concentration": nồng độ ion hydro, thường được đo bằng thang pH.
    • A high hydrogen ion concentration means the solution is acidic. (Nồng độ ion hydro cao có nghĩa dung dịch tính axit.)
  • "Free hydrogen ion": ion hydro tự do, không liên kết với các phân tử khác.
    • Free hydrogen ions are rarely found in water because they quickly bond with water molecules. (Các ion hydro tự do hiếm khi tồn tại trong nước chúng nhanh chóng liên kết với các phân tử nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ion (danh từ): một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích.
    • An ion can be either positively or negatively charged. (Một ion có thể mang điện tích dương hoặc âm.)
  • Proton (danh từ): hạt nhân của nguyên tử hydro, mang điện tích dương; đồng nghĩa với ion hydro trong hóa học.
    • A proton is a subatomic particle found in the nucleus of an atom. (Một proton hạt hạ nguyên tử nằm trong hạt nhân của nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Proton: hạt nhân nguyên tử hydro, thường được dùng thay thế cho "ion hydro" trong các ngữ cảnh hóa học cơ bản.
  • H⁺: ký hiệu hóa học của ion hydro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "hydrogen ion" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến "hydrogen ion" đây thuật ngữ kỹ thuật, không cách dùng ẩn dụ trong ngôn ngữ hàng ngày.

Từ chứa "hydrogen ion"