hydrogen peroxide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hydrogen peroxide là một hợp chất hóa học có công thức H₂O₂, tồn tại dưới dạng chất lỏng nhớt, không màu, có tính oxy hóa mạnh. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất tẩy trắng mạnh, chất khử trùng nhẹ (trong dung dịch nước loãng), và là chất oxy hóa trong nhiên liệu tên lửa (ở nồng độ cao).
Ví dụ sử dụng
- (Hydrogen peroxide thường được dùng để làm sạch vết thương và khử trùng bề mặt.)
- (Ở nồng độ cao, hydrogen peroxide có thể được dùng làm chất oxy hóa trong nhiên liệu tên lửa.)
- (Tác dụng tẩy trắng của hydrogen peroxide khiến nó hữu ích để làm sáng tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hydrogen peroxide solution": dung dịch hydrogen peroxide, thường được pha loãng với nước để sử dụng làm chất khử trùng hoặc tẩy trắng.
- A 3% hydrogen peroxide solution is safe for household use. (Dung dịch hydrogen peroxide 3% an toàn để sử dụng trong gia đình.)
"Stabilized hydrogen peroxide": hydrogen peroxide ổn định, được thêm chất phụ gia để giảm tốc độ phân hủy, thường dùng trong công nghiệp.
- Stabilized hydrogen peroxide is preferred for industrial bleaching processes. (Hydrogen peroxide ổn định được ưa chuộng trong các quy trình tẩy trắng công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Peroxide (danh từ): một hợp chất chứa nhóm peroxide, bao gồm hydrogen peroxide.
- Some hair dyes contain peroxide to lighten hair. (Một số thuốc nhuộm tóc chứa peroxide để làm sáng tóc.)
- Hydrogen (danh từ): hydro, nguyên tố hóa học tạo nên hydrogen peroxide cùng với oxy.
- Peroxide bleach (danh từ): chất tẩy trắng gốc peroxide, thường dùng trong công nghiệp giấy và dệt may.
Từ đồng nghĩa
- Bleaching agent: chất tẩy trắng (chỉ chức năng, không phải tên hóa học).
- Disinfectant: chất khử trùng (khi dùng ở nồng độ loãng).
- Oxidizer: chất oxy hóa (trong bối cảnh hóa học hoặc nhiên liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Apply hydrogen peroxide": bôi hoặc phun hydrogen peroxide lên một bề mặt.
- Apply hydrogen peroxide to the wound to prevent infection. (Bôi hydrogen peroxide lên vết thương để ngăn nhiễm trùng.)
- "Dilute hydrogen peroxide": pha loãng hydrogen peroxide với nước để giảm nồng độ.
- Always dilute hydrogen peroxide before using it on skin. (Luôn pha loãng hydrogen peroxide trước khi dùng lên da.)
Thành ngữ liên quan
- "Hydrogen peroxide is a double-edged sword": hydrogen peroxide là con dao hai lưỡi (ám chỉ lợi ích và tác hại tùy thuộc vào nồng độ và cách sử dụng).
- While hydrogen peroxide is a great disinfectant, it can also damage healthy cells if used improperly, so it's a double-edged sword. (Mặc dù hydrogen peroxide là chất khử trùng tuyệt vời, nó cũng có thể làm tổn thương tế bào khỏe mạnh nếu dùng không đúng cách, vì vậy nó là con dao hai lưỡi.)