hydrogen-bomb

Định nghĩa

Danh từ: bom khinh khí (một loại khí hạt nhân sức công phá cực mạnh, sử dụng phản ứng tổng hợp hạt nhân).

Động từ: tấn công bằng bom khinh khí.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hydrogen-bomb is one of the most destructive weapons ever created. (Bom khinh khí một trong những khí hủy diệt nhất từng được tạo ra.)
    • The country successfully tested its first hydrogen-bomb in the 1960s. (Quốc gia đó đã thử nghiệm thành công quả bom khinh khí đầu tiên vào những năm 1960.)
  • Động từ:

    • The military decided to hydrogen-bomb the enemy's underground bunkers. (Quân đội quyết định tấn công các boong-ke ngầm của kẻ thù bằng bom khinh khí.)
    • They threatened to hydrogen-bomb the capital if negotiations failed. (Họ đe dọa sẽ ném bom khinh khí vào thủ đô nếu đàm phán thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hydrogen-bomb" (ẩn dụ): chỉ một thứ đó sức tác động hoặc hủy diệt mạnh mẽ, thường dùng trong văn nói hoặc báo chí.
    • The leaked report was a hydrogen-bomb in the political landscape. (Bản báo cáo bị rỉ giống như một quả bom khinh khí trong bối cảnh chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrogen bomb (cách viết thông thường, không dấu gạch nối): bom khinh khí.
  • Thermonuclear bomb (n): bom nhiệt hạch (đồng nghĩa với hydrogen-bomb).
    • The thermonuclear bomb uses fusion reactions to release massive energy. (Bom nhiệt hạch sử dụng phản ứng tổng hợp để giải phóng năng lượng khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
  • H-bomb (n): bom H (viết tắt của hydrogen-bomb).
  • Fusion bomb (n): bom tổng hợp hạt nhân.
Các cụm từ liên quan
  • to drop a hydrogen-bomb: thả bom khinh khí.
    • The country threatened to drop a hydrogen-bomb on the island. (Quốc gia đó đe dọa thả bom khinh khí xuống hòn đảo.)
  • to develop a hydrogen-bomb: phát triển bom khinh khí.
    • Many nations have tried to develop a hydrogen-bomb for military purposes. (Nhiều quốc gia đã cố gắng phát triển bom khinh khí mục đích quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a hydrogen-bomb going off: như một quả bom khinh khí phát nổ (dùng để miêu tả sự hỗn loạn hoặc tác động mạnh mẽ).
    • The news hit the community like a hydrogen-bomb going off. (Tin tức ập đến cộng đồng như một quả bom khinh khí phát nổ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hydrogen-bomb"