hydrogéner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hóa học):
    • Hiđro hóa: Hành động thêm hiđro vào một hợp chất hóa học, thườngmột phân tử hữu cơ không no, để tạo ra một hợp chất bão hòa hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour fabriquer de la margarine, on doit hydrogéner des huiles végétales. (Để sản xuất thực vật, người ta phải hiđro hóa các loại dầu thực vật.)
    • Ce catalyseur permet d'hydrogéner plus rapidement les alcènes. (Chất xúc tác này cho phép hiđro hóa các anken nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrogéner sélectivement": hiđro hóa chọn lọc, chỉ thêm hiđro vào một nhóm chức hoặc liên kết cụ thể trong phân tử.
    • Le chimiste a réussi à hydrogéner sélectivement la double liaison C=O. (Nhà hóa học đã thành công trong việc hiđro hóa chọn lọc liên kết đôi C=O.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrogénation (danh từ giống cái): sự hiđro hóa, quá trình hiđro hóa.

    • L'hydrogénation des graisses est un procédé industriel courant. (Sự hiđro hóa chất béomột quy trình công nghiệp phổ biến.)
  • Hydrogéné, e (tính từ): đã được hiđro hóa.

    • De l'huile hydrogénée. (Dầu đã được hiđro hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ajouter de l'hydrogène à: thêm hiđro vào (cụm từ mô tả).
Từ trái nghĩa
  • Déshydrogéner (ngoại động từ): khử hiđro, loại bỏ hiđro.
    • Certaines réactions permettent de déshydrogéner les alcanes. (Một số phản ứng cho phép khử hiđro các ankan.)
ngoại động từ
  1. (hóa học) hiđro hóa

Từ chứa "hydrogéner"