hydrogéologie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủy địa chất học: Một ngành khoa học nghiên cứu về sự phân bố, chuyển động tính chất của nước ngầm trong lòng đất các tầng đá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hydrogéologie est essentielle pour la gestion des ressources en eau. (Thủy địa chất họcrất cần thiết cho việc quảntài nguyên nước.)
    • Il est spécialiste en hydrogéologie. (Anh ấychuyên gia về thủy địa chất học.)
    • Cette étude en hydrogéologie a permis de localiser une nouvelle nappe phréatique. (Nghiên cứu thủy địa chất học này đã cho phép xác định vị trí một tầng chứa nước ngầm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrogéologie de terrain": thủy địa chất học thực địa (công việc nghiên cứu, khảo sát trực tiếp tại hiện trường).

    • L'hydrogéologie de terrain nécessite des prélèvements et des mesures précises. (Thủy địa chất học thực địa đòi hỏi việc lấy mẫu đo đạc chính xác.)
  • "Hydrogéologie appliquée": thủy địa chất học ứng dụng (ứng dụng kiến thức vào các vấn đề thực tế như tìm kiếm nguồn nước hoặc xửô nhiễm).

    • L'hydrogéologie appliquée est utilisée pour remédier à la pollution des sols. (Thủy địa chất học ứng dụng được dùng để khắc phục tình trạng ô nhiễm đất.)
Biến thể từ liên quan
  • Hydrogéologue (danh từ giống đực/cái): nhà thủy địa chất học, chuyên gia về thủy địa chất.

    • L'hydrogéologue a présenté son rapport sur la qualité de l'eau. (Nhà thủy địa chất học đã trình bày báo cáo về chất lượng nước.)
  • Hydrogéologique (tính từ): thuộc về thủy địa chất học.

    • Une carte hydrogéologique montre les écoulements souterrains. (Một bản đồ thủy địa chất cho thấy các dòng chảy ngầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Géohydrologie (danh từ giống cái): địa thủy văn học (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Science des eaux souterraines: khoa học về nước ngầm (cụm từ mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Études en hydrogéologie: các nghiên cứu về thủy địa chất học.

    • Les études en hydrogéologie sont complexes mais fascinantes. (Các nghiên cứu về thủy địa chất học phức tạp nhưng rất hấp dẫn.)
  • Problème d'hydrogéologie: vấn đề về thủy địa chất.

    • L'assèchement du puits est un problème d'hydrogéologie. (Việc giếng bị khô cạnmột vấn đề về thủy địa chất.)
danh từ giống cái
  1. khoa thủy địa chất