hydrologist

hydrologist

A hydrologist measures the flow of a clear river.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà thủy văn họcmột nhà địa chất hoặc nhà khoa học chuyên nghiên cứu về thủy văn (ngành khoa học về nước trên Trái Đất, bao gồm sự phân bố, chuyển động chất lượng của nước).

dụ sử dụng
  • (Nhà thủy văn học đã nghiên cứu dòng chảy của con sông để dự đoán lụt.)
  • (Một nhà thủy văn học thường làm việc với dữ liệu về lượng mưa mực nước ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulting hydrologist": nhà thủy văn học tư vấn, thường làm việc cho các dự án xây dựng hoặc môi trường.

    • The consulting hydrologist assessed the impact of the dam on local water sources. (Nhà thủy văn học tư vấn đã đánh giá tác động của con đập lên các nguồn nước địa phương.)
  • "Hydrologist in the field": nhà thủy văn học thực địa, người trực tiếp thu thập mẫu nước đo lường tại hiện trường.

    • The hydrologist in the field collected water samples from the lake. (Nhà thủy văn học thực địa đã thu thập mẫu nước từ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrology (danh từ): thủy văn họcngành khoa học nghiên cứu về nước.
  • Hydrologic (tính từ): thuộc về thủy văn học.
    • Hydrologic models help predict water availability. (Các mô hình thủy văn giúp dự đoán sự sẵn có của nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Water scientist: nhà khoa học về nước (cách gọi chung, ít chuyên sâu hơn).
  • Hydrogeologist: nhà địa chất thủy văn (chuyên về nước ngầm, một nhánh của thủy văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hydrologist". Tuy nhiên, từ này thường đi với các động từ như: - Work as a hydrologist: làm việc với tư cách nhà thủy văn học. - She works as a hydrologist for the government. ( ấy làm việc với tư cách nhà thủy văn học cho chính phủ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hydrologist".